FC Arsenal Tula vs Shinnik Yaroslavl
Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 1-1 Shinnik Yaroslavl tại First League, 25 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 1, hòa 3, Shinnik Yaroslavl thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Arsenal, Tula
- Phong độ
- WLDLL FC Arsenal Tula
- WWDDW Shinnik Yaroslavl
- 20' 0-1 I. Porokhov
- 24' Miloš Brnović
- 29' Ilya Porokhov
- HT0-1
- 59' ▲ D. Samoilov ▼ I. Porokhov
- 63' E. Reyes 1-1
- 66' ▲ A. Putsko ▼ E. Botaka-Yoboma
- 66' ▲ U. Djuranovic ▼ A. Kalmykov
- 66' ▲ D. Kornyushin ▼ A. Chernyi
- 66' ▲ A. Malakhov ▼ T. Shipunov
- 77' ▲ I. Gorbunov ▼ D. Lipovoy
- 84' Uroš Đuranović
- 87' Vadim Karpov
- 88' ▲ A. Tsaraev ▼ M. Ahlinvi
- 88' ▲ I. Azyavin ▼ M. Brnovic
- 88' ▲ A. Golubev ▼ R. Kul
- 90'+4 Nikita Razdorskikh
- 90'+4 Albek Gongapshev
- FT1-1
Đội hình
- 18M. Tsulaya
- 77A. Berdnikov
- 3E. Botaka-Yoboma ▼ 66'
- 31K. Bolshakov
- 44O. Isaenko
- 21N. Razdorskikh
- 7E. Reyes
- 78D. Lipovoy ▼ 77'
- 17M. Ahlinvi ▼ 88'
- 14M. Brnovic ▼ 88'
- 9A. Kalmykov ▼ 66'
Dự bị 12
- 42A. Melikhov
- 46I. Moskalenchik
- 15A. Putsko ▲ 66'
- 8A. Popov
- 45N. Karmaev
- 5D. Sergeev
- 19K. Bogdanets
- 10I. Gorbunov ▲ 77'
- 22A. Tsaraev ▲ 88'
- 20A. Khabibov
- 11U. Djuranovic ▲ 66'
- 24I. Azyavin ▲ 88'
- 51T. Mitrov
- 2A. Kosogorov
- 55V. Lystsov
- 62V. Karpov
- 27A. Chernyi ▼ 66'
- 5K. Malyarov
- 8R. Kul ▼ 88'
- 10T. Shipunov ▼ 66'
- 64O. Lanin
- 77A. Gongapshev
- 11I. Porokhov ▼ 59'
Dự bị 9
- 95D. Vambolt
- 6A. Rukas
- 44D. Kornyushin ▲ 66'
- 61A. Malakhov ▲ 66'
- 50A. Golubev ▲ 88'
- 18N. Miroshnichenko
- 15D. Samoilov ▲ 59'
- 20D. Martovoy
- 88D. Mironov
Thống kê
03
30
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 2 | 34 | 44 - 22 | +22 | 68 | |
| 3 | 34 | 51 - 31 | +20 | 61 | |
| 4 | 34 | 47 - 26 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 6 | 34 | 37 - 35 | +2 | 49 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 8 | 34 | 34 - 28 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 42 - 44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 32 - 40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 16 - 44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 76 | -46 | 22 |
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu39
57Ghi được43
54Thủng lưới32
1.27Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn11
33Hiệp hai20