FC Arsenal Tula vs Shinnik Yaroslavl
Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 2-0 Shinnik Yaroslavl tại First League, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 1, hòa 3, Shinnik Yaroslavl thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Arsenal, Tula
- Phong độ
- WLDLL FC Arsenal Tula
- WWDDW Shinnik Yaroslavl
- 15' A. Korotkov 1-0
- 17' J. Okoronkwo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ I. Bykovskiy ▼ A. Korotkov
- 46' ▲ I. Andreev ▼ A. Stavpets
- 55' ▲ D. Barkov ▼ S. Tkachev
- 56' ▲ D. Sukhomlinov ▼ I. Sokolov
- 66' ▲ M. Yakovlev ▼ V. Levin
- 68' Erwing Jo Botaka-Ioboma
- 69' ▲ M. Gashchenkov ▼ I. Rubtsov
- 69' ▲ E. Valiakhmetov ▼ A. Semenov
- 82' ▲ P. Kuznetsov ▼ A. Malakhov
- 83' ▲ K. Nizhegorodov ▼ E. Botaka-Yoboma
- 83' ▲ R. Khalnazarov ▼ J. Okoronkwo
- FT2-0
Đội hình
- 80N. Kokarev
- 3E. Botaka-Yoboma ▼ 83'
- 31K. Bolshakov
- 24A. Korotkov ▼ 46'
- 77S. Tkachev ▼ 55'
- 13M. Kaynov
- 6V. Levin ▼ 66'
- 88A. Makarov
- 70I. Geloyan
- 20J. Okoronkwo ▼ 83'
- 8A. Popov
Dự bị 12
- 2I. Bykovskiy ▲ 46'
- 92D. Barkov ▲ 55'
- 18M. Yakovlev ▲ 66'
- 5K. Nizhegorodov ▲ 83'
- 7R. Khalnazarov ▲ 83'
- 1S. Cherchesov
- 4I. Nduka
- 9K. Giraev
- 36M. Levashov
- 71A. Denisov
- 73A. Khabibov
- 83V. Panteleev
- 56A. Dovbnya
- 13A. Semenov ▼ 69'
- 55D. Guz
- 17D. Shadrintsev
- 10I. Sokolov ▼ 56'
- 5V. Zinkov
- 8A. Samsonov
- 38V. Aleynikov
- 61A. Malakhov ▼ 82'
- 19I. Rubtsov ▼ 69'
- 16A. Stavpets ▼ 46'
Dự bị 9
- 21I. Andreev ▲ 46'
- 76D. Sukhomlinov ▲ 56'
- 7M. Gashchenkov ▲ 69'
- 77E. Valiakhmetov ▲ 69'
- 34P. Kuznetsov ▲ 82'
- 9E. Nizamutdinov
- 37D. Malykhin
- 44R. Shishkov
- 75D. Vambolt
Thống kê
01
00
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 56 - 39 | +17 | 66 | |
| 2 | 34 | 37 - 19 | +18 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 26 | +22 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 25 | +14 | 55 | |
| 5 | 34 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 51 | |
| 7 | 34 | 39 - 41 | -2 | 51 | |
| 8 | 34 | 42 - 42 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 35 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 33 - 33 | 0 | 47 | |
| 11 | 34 | 31 - 35 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 33 - 36 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 30 - 36 | -6 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 30 - 38 | -8 | 35 | |
| 16 | 34 | 27 - 44 | -17 | 34 | |
| 17 | 34 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 20 - 53 | -33 | 23 |
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
57Ghi được57
35Thủng lưới58
1.33Bàn thắng mỗi trận1.19
21Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai27