FC Arsenal Tula vs KAMAZ
Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 1-1 KAMAZ tại First League, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 3, hòa 3, KAMAZ thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Arsenal, Tula
- Phong độ
- WLDLL FC Arsenal Tula
- LLWLL KAMAZ
- HT0-0
- 53' Ruslan Ayukin
- 54' Kirill Bolshakov
- 56' ▲ E. Reyes ▼ I. Gorbunov
- 56' ▲ M. Ahlinvi ▼ A. Tsaraev
- 59' A. Kalmykov 1-0
- 68' ▲ U. Djuranovic ▼ A. Kalmykov
- 70' Edarlyn Reyes
- 71' ▲ R. Golybin ▼ M. Sultonov
- 71' ▲ A. Deryugin ▼ D. Karaev
- 71' ▲ S. Abdullaev ▼ R. Zashchepkin
- 83' ▲ E. Dolgopolov ▼ R. Manuylov
- 84' 1-1 R. Apekov
- 89' Surkhaykhan Abdullaev
- 90' ▲ T. Avanesyan ▼ N. Razdorskikh
- FT1-1
Đội hình
- 18M. Tsulaya
- 77A. Berdnikov
- 3E. Botaka-Yoboma
- 31K. Bolshakov
- 44O. Isaenko
- 21N. Razdorskikh ▼ 90'
- 22A. Tsaraev ▼ 56'
- 78D. Lipovoy
- 10I. Gorbunov ▼ 56'
- 14M. Brnovic
- 9A. Kalmykov ▼ 68'
Dự bị 12
- 42A. Melikhov
- 45N. Karmaev
- 46I. Moskalenchik
- 15A. Putsko
- 8A. Popov
- 19K. Bogdanets
- 7E. Reyes ▲ 56'
- 59T. Avanesyan ▲ 90'
- 17M. Ahlinvi ▲ 56'
- 20A. Khabibov
- 24I. Azyavin
- 11U. Djuranovic ▲ 68'
- 31A. Anisimov
- 7R. Ayukin
- 6T. Kalistratov
- 3D. Marugin
- 10R. Zashchepkin ▼ 71'
- 2D. Khubaev
- 27R. Manuylov ▼ 83'
- 11R. Apekov
- 9D. Karaev ▼ 71'
- 28M. Sultonov ▼ 71'
- 59D. N. Motorin
Dự bị 7
- 30E. Zamerets
- 15M. Burko
- 8E. Dolgopolov ▲ 83'
- 19R. Golybin ▲ 71'
- 53A. Deryugin ▲ 71'
- 22A. Solodukhin
- 14S. Abdullaev ▲ 71'
Thống kê
02
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 2 | 34 | 44 - 22 | +22 | 68 | |
| 3 | 34 | 51 - 31 | +20 | 61 | |
| 4 | 34 | 47 - 26 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 6 | 34 | 37 - 35 | +2 | 49 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 8 | 34 | 34 - 28 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 42 - 44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 32 - 40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 16 - 44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 76 | -46 | 22 |
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
57Ghi được63
54Thủng lưới41
1.27Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai31