FC Arsenal Tula vs KAMAZ
Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 1-0 KAMAZ tại First League, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 3, hòa 3, KAMAZ thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Arsenal, Tula
- Phong độ
- WLDLL FC Arsenal Tula
- LLWLL KAMAZ
- 22' Ivan Kozlov
- HT0-0
- 46' ▲ N. Razdorskikh ▼ E. Shevchenko
- 46' ▲ A. Popov ▼ A. Nikitin
- 46' ▲ A. Khabibov ▼ G. Zhilkin
- 46' ▲ A. Tsaraev ▼ O. Dmitriev
- 61' Talgat Kusyapov
- 66' ▲ R. Zashchepkin ▼ D. Starodub
- 66' ▲ A. Gyurdzhan ▼ T. Kusyapov
- 66' ▲ Y. Kirillov ▼ D. Karaev
- 67' ▲ A. Abramov ▼ V. Pochivalin
- 74' K. Bolshakov 1-0
- 78' Alan Tsaraev
- 81' ▲ B. Fartuna ▼ S. Abdullaev
- 85' ▲ S. Tkachev ▼ D. Lipovoy
- 88' Kirill Bolshakov
- FT1-0
Đội hình
- 36M. Levashov
- 31K. Bolshakov
- 13M. Kaynov
- 6N. Pechenkin
- 44A. Berdnikov
- 28G. Zhilkin ▼ 46'
- 24I. Azyavin
- 78D. Lipovoy ▼ 85'
- 21E. Shevchenko ▼ 46'
- 34O. Dmitriev ▼ 46'
- 7A. Nikitin ▼ 46'
Dự bị 12
- 5N. Razdorskikh ▲ 46'
- 8A. Popov ▲ 46'
- 20A. Khabibov ▲ 46'
- 22A. Tsaraev ▲ 46'
- 11S. Tkachev ▲ 85'
- 4D. Nduka
- 17A. Zuev
- 60T. Kashintsev
- 76A. Sukhanov
- 77D. Melnikov
- 88R. Minaev
- 90V. Sugrobov
- 31A. Anisimov
- 8D. Starodub ▼ 66'
- 5T. Kusyapov ▼ 66'
- 3D. Marugin
- 13V. Pochivalin ▼ 67'
- 6I. Kozlov
- 70R. Akbashev
- 14S. Abdullaev ▼ 81'
- 22P. Gorelov
- 7R. Ayukin
- 9D. Karaev ▼ 66'
Dự bị 9
- 10R. Zashchepkin ▲ 66'
- 23A. Gyurdzhan ▲ 66'
- 42Y. Kirillov ▲ 66'
- 4A. Abramov ▲ 67'
- 33B. Fartuna ▲ 81'
- 1D. Gerasimov
- 15S. Ratnikov
- 37N. Ermolaev
- 69I. Asylov
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 18 | +32 | 69 | |
| 2 | 34 | 51 - 25 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 64 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 5 | 34 | 55 - 34 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 44 - 41 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 50 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 49 | |
| 9 | 34 | 32 - 26 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 25 - 30 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 31 - 35 | -4 | 38 | |
| 12 | 34 | 31 - 37 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 24 - 42 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 48 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 41 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 24 - 50 | -26 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 27 |
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
39Ghi được42
42Thủng lưới47
0.87Bàn thắng mỗi trận0.98
20Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai25