Enisey vs Chayka
Tỷ số chung cuộc: Enisey 0-0 Chayka tại First League, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Enisey thắng 1, hòa 1, Chayka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 29
- Sân vận động
- Central'nyj Stadion, Krasnoyarsk
- Phong độ
- DDLDL Enisey
- LLLLL Chayka
- 42' Danil Pelikh
- HT0-0
- 59' ▲ V. Rudenko ▼ S. Biblik
- 59' ▲ M. Torop ▼ M. Bammatgereev
- 60' Andrea Chukanov
- 69' ▲ Y. Arbuzov ▼ N. Malyarov
- 69' ▲ O. Kozachenko ▼ O. Nikolaev
- 70' ▲ Y. Bavin ▼ O. Kenfack
- 70' ▲ V. Kravtsov ▼ I. Zazvonkin
- 70' ▲ A. Mazurin ▼ A. Kanaplin
- 78' Yuriy Bavin
- 79' Nikita Karmaev
- 88' ▲ A. Dolgov ▼ A. Okladnikov
- 90'+2 Amir Batyrev
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Antipin
- 33A. Maslovskiy
- 44M. Tikhonov
- 5Emmersón
- 23K. Ushatov
- 17I. Zazvonkin▼ 70'
- 7A. Chukanov
- 22A. Kanaplin▼ 70'
- 49O. Kenfack▼ 70'
- 6A. Batyrev
- 75A. Okladnikov▼ 88'
Dự bị 9
- 10Y. Bavin▲ 70'
- 62V. Kravtsov▲ 70'
- 87A. Mazurin▲ 70'
- 47A. Dolgov▲ 88'
- 18Aleksandr Nadolskiy
- 20A. Belem
- 50E. Shamov
- 90M. Gaynov
- 99A. Sorokin
- 73M. Shtepa
- 2D. Pelikh
- 4K. Ibragimov
- 44N. Karmaev
- 18O. Nikolaev▼ 69'
- 10N. Malyarov▼ 69'
- 77E. Zarypbekov
- 17M. Bammatgereev▼ 59'
- 13D. Yanov
- 7A. Khokhlachev
- 20S. Biblik▼ 59'
Dự bị 7
- 19V. Rudenko▲ 59'
- 97M. Torop▲ 59'
- 8Y. Arbuzov▲ 69'
- 9O. Kozachenko▲ 69'
- 78D. Chernyakov
- 98A. Khodanovich
- 99A. Evdokimov
Thống kê
03
20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 18 | +32 | 69 | |
| 2 | 34 | 51 - 25 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 64 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 5 | 34 | 55 - 34 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 44 - 41 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 50 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 49 | |
| 9 | 34 | 32 - 26 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 25 - 30 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 31 - 35 | -4 | 38 | |
| 12 | 34 | 31 - 37 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 24 - 42 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 48 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 41 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 24 - 50 | -26 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 27 |
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
51Ghi được40
47Thủng lưới47
1.19Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai17