Chernomorets vs Ska-khabarovsk
Tỷ số chung cuộc: Chernomorets 2-1 Ska-khabarovsk tại First League, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chernomorets thắng 3, hòa 2, Ska-khabarovsk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion Central'nyj, Novorossiysk
- Phong độ
- LLLWW Chernomorets
- WLLWD Ska-khabarovsk
- 40' R. Akbashev11m 1-0
- 45'+1 Artem Simonyan
- HT1-0
- 46' ▲ D. Gurchenko ▼ M. Musalov
- 46' ▲ A. Gongapshev ▼ A. Bykov
- 46' ▲ G. Gurban ▼ J. Quiñónez
- 60' 1-1 A. Simonyan
- 62' ▲ A. Gagloev ▼ R. Emelyanov
- 62' ▲ K. Aliev ▼ N. Pershin
- 63' ▲ M. Uridia ▼ Z. Tarba
- 75' G. Guzina 2-1
- 82' ▲ I. Enin ▼ E. Ivanov
- 84' Yuriy Zhuravlev
- 88' ▲ A. Antonov ▼ G. Guzina
- 88' ▲ Z. Yusupov ▼ R. Akbashev
- 88' ▲ M. Kutovoy ▼ A. Simonyan
- FT2-1
Đội hình
- 25R. Soldatenko
- 17D. Fomin
- 44A. Tchitchinadze
- 4S. Milić
- 3M. Musalov ▼ 46'
- 6Z. Tarba ▼ 63'
- 64O. Lanin
- 88V. Masternoy
- 13R. Akbashev ▼ 88'
- 21E. Ivanov ▼ 82'
- 9G. Guzina ▼ 88'
Dự bị 9
- 27D. Gurchenko ▲ 46'
- 10M. Uridia ▲ 63'
- 35I. Enin ▲ 82'
- 7A. Antonov ▲ 88'
- 8Z. Yusupov ▲ 88'
- 1D. Frolkin
- 22P. Gorelov
- 28G. Zhilkin
- 32M. Matyusha
- 78I. Imamov
- 55A. Bykov ▼ 46'
- 17N. Pokidyshev
- 44Y. Zhuravlev
- 91E. Noskov
- 4Borja Martínez
- 92R. Emelyanov ▼ 62'
- 14J. Quiñónez ▼ 46'
- 7A. Simonyan ▼ 88'
- 46N. Pershin ▼ 62'
- 9G. Gongadze
Dự bị 9
- 11A. Gongapshev ▲ 46'
- 21G. Gurban ▲ 46'
- 8A. Gagloev ▲ 62'
- 20K. Aliev ▲ 62'
- 19M. Kutovoy ▲ 88'
- 1A. Kuznetsov
- 6S. Bagiev
- 18D. Bolataev
- 28M. Iosipoi
Thống kê
00
20
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 18 | +32 | 69 | |
| 2 | 34 | 51 - 25 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 64 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 5 | 34 | 55 - 34 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 44 - 41 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 50 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 49 | |
| 9 | 34 | 32 - 26 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 25 - 30 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 31 - 35 | -4 | 38 | |
| 12 | 34 | 31 - 37 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 24 - 42 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 48 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 41 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 24 - 50 | -26 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 27 |
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
67Ghi được55
47Thủng lưới58
1.46Bàn thắng mỗi trận1.25
16Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai26