Chernomorets vs Ska-khabarovsk
Tỷ số chung cuộc: Chernomorets 3-0 Ska-khabarovsk tại First League, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chernomorets thắng 3, hòa 2, Ska-khabarovsk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Central'nyj, Novorossiysk
- Phong độ
- LLLWW Chernomorets
- WLLWD Ska-khabarovsk
- 22' N. Melnikov 1-0
- 42' D. Fomin 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Antonov ▼ I. Rodionov
- 46' ▲ D. Gurchenko ▼ Y. Budagyan
- 47' M. Uridia 3-0
- 56' ▲ S. Aliev ▼ J. Charles
- 56' ▲ A. Savinov ▼ I. Petrov
- 56' ▲ D. Tsallagov ▼ K. Nikitin
- 65' Anri Chichinadze
- 71' Andrey Nikitin
- 71' ▲ N. Miroshnichenko ▼ A. Simonyan
- 75' ▲ D. Begun ▼ A. Nikitin
- 83' ▲ N. Nikiforov ▼ M. Uridia
- 88' ▲ I. Zazvonkin ▼ V. Garaev
- 88' ▲ A. Popovich ▼ O. Lanin
- 90' Said Aliev
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Frolkin
- 5V. Garaev ▼ 88'
- 17D. Fomin
- 81N. Melnikov
- 30O. Krasilnichenko
- 35I. Enin
- 44A. Tchitchinadze
- 64O. Lanin ▼ 88'
- 24Y. Budagyan ▼ 46'
- 69I. Rodionov ▼ 46'
- 9M. Uridia ▼ 83'
Dự bị 12
- 7A. Antonov ▲ 46'
- 27D. Gurchenko ▲ 46'
- 97N. Nikiforov ▲ 83'
- 23I. Zazvonkin ▲ 88'
- 88A. Popovich ▲ 88'
- 3D. Gayvoronskiy
- 10Z. Magomedov
- 13V. Kirilenko
- 22D. Rebrov
- 36A. Voropaev
- 62I. Budachev
- 71D. Yakovlev
- 78I. Imamov
- 5M. Musalov
- 96T. Rukas
- 4O. Kozhemyakin
- 44D. Kornyushin
- 8I. Konovalov
- 7A. Simonyan ▼ 71'
- 95I. Petrov ▼ 56'
- 21K. Nikitin ▼ 56'
- 29J. Charles ▼ 56'
- 31A. Nikitin ▼ 75'
Dự bị 12
- 9S. Aliev ▲ 56'
- 70A. Savinov ▲ 56'
- 91D. Tsallagov ▲ 56'
- 18N. Miroshnichenko ▲ 71'
- 57D. Begun ▲ 75'
- 11A. Gongapshev
- 14Y. Bavin
- 17N. Pokidyshev
- 47Z. Kravtsov
- 50V. Sugrobov
- 55A. Bykov
- 86K. Ershov
Thống kê
01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 56 - 39 | +17 | 66 | |
| 2 | 34 | 37 - 19 | +18 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 26 | +22 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 25 | +14 | 55 | |
| 5 | 34 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 51 | |
| 7 | 34 | 39 - 41 | -2 | 51 | |
| 8 | 34 | 42 - 42 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 35 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 33 - 33 | 0 | 47 | |
| 11 | 34 | 31 - 35 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 33 - 36 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 30 - 36 | -6 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 30 - 38 | -8 | 35 | |
| 16 | 34 | 27 - 44 | -17 | 34 | |
| 17 | 34 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 20 - 53 | -33 | 23 |
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu51
37Ghi được65
49Thủng lưới62
0.93Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai30