FK Neftekhimik
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Enisey

FK Neftekhimik vs Enisey

Tỷ số chung cuộc: FK Neftekhimik 0-0 Enisey tại First League, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Neftekhimik thắng 2, hòa 1, Enisey thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Neftekhimik, Nizhnekamsk
Phong độ
LLWLW FK Neftekhimik
DDLDL Enisey
  1. 30' M. Petrov D. Lipovoy
  2. HT0-0
  3. 57' Marat Sitdikov
  4. 67' A. Okladnikov M. Savelyev
  5. 74' Danila Emeljanov
  6. 80' N. Razdorskikh A. Mazurin
  7. 82' Sultan Dzhamilov
  8. 84' Vladimir Khozin
  9. 88' A. Kotik S. Dzhamilov
  10. FT0-0

Đội hình

FK Neftekhimik Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Novikov
  1. 1A. Golubev
  2. 3D. Sagutkin
  3. 2M. Sitdikov
  4. 16M. Shorkin
  5. 24A. Kakhidze
  6. 99D. Emelyanov
  7. 15D. Kokoev
  8. 9K. Morozov
  9. 78D. Lipovoy▼ 30'
  10. 21V. Galiulin
  11. 7S. Dzhamilov▼ 88'

Dự bị 10

  1. 73M. Petrov▲ 30'
  2. 11A. Kotik▲ 88'
  3. 4A. Berdnikov
  4. 8D. Talalay
  5. 10K. Bazelyuk
  6. 14M. Pershin
  7. 29R. Denisov
  8. 31S. Eshchenko
  9. 90K. Shiltsov
  10. 91R. Magomedov
Enisey Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Tikhonov
  1. 38E. Staver
  2. 80V. Bardybakhin
  3. 2V. Kichin
  4. 29V. Khozin
  5. 33A. Maslovskiy
  6. 5V. Stezhko
  7. 8A. Lomakin
  8. 11D. Tikhonov
  9. 77M. Gashchenkov
  10. 9M. Savelyev▼ 67'
  11. 87A. Mazurin▼ 80'

Dự bị 7

  1. 75A. Okladnikov▲ 67'
  2. 12N. Razdorskikh▲ 80'
  3. 1S. Antipin
  4. 10S. Saaduev
  5. 13N. Markov
  6. 27A. Nemchenko
  7. 96G. Ferreyra

Thống kê

03
10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Khimki
34 56 - 39 +17 66
2
Dinamo Makhachkala
34 37 - 19 +18 61
3
Akron
34 48 - 26 +22 59
4
FC Arsenal Tula
34 39 - 25 +14 55
5
Rodina Moskva
34 53 - 31 +22 55
6
Enisey
34 55 - 40 +15 51
7
Shinnik Yaroslavl
34 39 - 41 -2 51
8
Alaniya Vladikavkaz
34 42 - 42 0 49
9
Tyumen
34 36 - 35 +1 48
10
Torpedo Moskva
34 33 - 33 0 47
11
FK Neftekhimik
34 31 - 35 -4 42
12
Ska-khabarovsk
34 33 - 36 -3 41
13
KAMAZ
34 30 - 36 -6 41
14
FK Sokol Saratov
34 32 - 53 -21 38
15
Chernomorets
34 30 - 38 -8 35
16
Leningradets
34 27 - 44 -17 34
17
Volgar Astrakhan
34 29 - 44 -15 34
18
Urozhay
34 20 - 53 -33 23
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu50
53Ghi được71
60Thủng lưới74
1.1Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu