Torpedo Moskva vs FC Arsenal Tula
Tỷ số chung cuộc: Torpedo Moskva 1-1 FC Arsenal Tula tại First League, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Torpedo Moskva thắng 1, hòa 5, FC Arsenal Tula thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Luzhniki, Moskva
- Phong độ
- LWWWW Torpedo Moskva
- WLDLL FC Arsenal Tula
- 11' Irakliy Manelov
- 26' ▲ B. Roganović ▼ I. Manelov
- 37' V. Moskvichev 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Tugarev ▼ I. Gorbunov
- 46' ▲ M. Laykin ▼ A. Makarov
- 46' ▲ J. Okoronkwo ▼ D. Barkov
- 50' Dmitri Poloz
- 63' Maksim Laykin
- 70' ▲ I. Nduka ▼ M. Kaynov
- 70' ▲ I. Bakhar ▼ S. Tkachev
- 72' ▲ G. Gongadze ▼ I. Stefanovich
- 72' ▲ R. Cherviakov ▼ D. Poloz
- 80' ▲ A. Arutyunov ▼ A. Zuev
- 82' Artem Harutyunov
- 84' 1-1 J. Okoronkwo
- 86' ▲ I. Kuzmichev ▼ M. Ćurić
- FT1-1
Đội hình
- 12E. Baburin
- 99G. Shevchenko
- 3A. Ivankov
- 2S. Borodin
- 17I. Gorbunov ▼ 46'
- 97M. Ćurić ▼ 86'
- 69I. Manelov ▼ 26'
- 65V. Moskvichev
- 11D. Shamkin
- 7D. Poloz ▼ 72'
- 9I. Stefanovich ▼ 72'
Dự bị 12
- 90B. Roganović ▲ 26'
- 8R. Tugarev ▲ 46'
- 21G. Gongadze ▲ 72'
- 89R. Cherviakov ▲ 72'
- 25I. Kuzmichev ▲ 86'
- 10I. Lebedenko
- 15A. Orekhov
- 19T. Melekestsev
- 41V. Mikushin
- 51V. Botnar
- 87A. Kostin
- 88A. Guz
- 80N. Kokarev
- 31K. Bolshakov
- 3E. Botaka-Yoboma
- 13M. Kaynov ▼ 70'
- 76A. Sukhanov
- 6V. Levin
- 88A. Makarov ▼ 46'
- 34A. Vakulich
- 11S. Tkachev ▼ 70'
- 92D. Barkov ▼ 46'
- 19A. Zuev ▼ 80'
Dự bị 12
- 9M. Laykin ▲ 46'
- 20J. Okoronkwo ▲ 46'
- 4I. Nduka ▲ 70'
- 17I. Bakhar ▲ 70'
- 27A. Arutyunov ▲ 80'
- 1S. Cherchesov
- 2I. Bykovskiy
- 21E. Shevchenko
- 36M. Levashov
- 44M. Karamarko
- 71A. Denisov
- 73A. Khabibov
Thống kê
02
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 56 - 39 | +17 | 66 | |
| 2 | 34 | 37 - 19 | +18 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 26 | +22 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 25 | +14 | 55 | |
| 5 | 34 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 51 | |
| 7 | 34 | 39 - 41 | -2 | 51 | |
| 8 | 34 | 42 - 42 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 35 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 33 - 33 | 0 | 47 | |
| 11 | 34 | 31 - 35 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 33 - 36 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 30 - 36 | -6 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 30 - 38 | -8 | 35 | |
| 16 | 34 | 27 - 44 | -17 | 34 | |
| 17 | 34 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 20 - 53 | -33 | 23 |
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
47Ghi được57
54Thủng lưới35
1Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai22