FC Arsenal Tula
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leningradets

FC Arsenal Tula vs Leningradets

Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 0-0 Leningradets tại First League, 16 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 0, hòa 4, Leningradets thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Arsenal, Tula
Phong độ
WLDLL FC Arsenal Tula
LDDLD Leningradets
  1. 13' Ifeany David Ndouka
  2. HT0-0
  3. 46' A. Popov I. Geloyan
  4. 48' Maksim Levin
  5. 62' K. Bolshakov A. Matsukatov
  6. 68' A. Yakovlev V. Kaptilov
  7. 75' D. Fayzullin R. Khalnazarov
  8. 81' Eduard Sukhanov
  9. 82' N. Rozmanov S. Iljin
  10. 88' M. Yakovlev A. Pomerko
  11. 90' R. Kazakov M. Levin
  12. FT0-0

Đội hình

FC Arsenal Tula Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Storozhuk
  1. 36M. Levashov
  2. 2I. Bykovskiy
  3. 4I. Nduka
  4. 5K. Nizhegorodov
  5. 24A. Korotkov
  6. 11A. Pomerko ▼ 88'
  7. 7R. Khalnazarov ▼ 75'
  8. 10A. Matsukatov ▼ 62'
  9. 13M. Kaynov
  10. 70I. Geloyan ▼ 46'
  11. 20J. Okoronkwo

Dự bị 9

  1. 8A. Popov ▲ 46'
  2. 31K. Bolshakov ▲ 62'
  3. 50D. Fayzullin ▲ 75'
  4. 18M. Yakovlev ▲ 88'
  5. 17I. Kuleshin
  6. 71A. Denisov
  7. 73A. Khabibov
  8. 80N. Kokarev
  9. 84D. Gerasimov
Leningradets Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Kirjakov
  1. 16N. Karabashev
  2. 97A. Khityaev
  3. 5S. Kostin
  4. 6M. Belyaev
  5. 22M. Levin ▼ 90'
  6. 77M. Bachinskiy
  7. 8V. Gorulev
  8. 17V. Kaptilov ▼ 68'
  9. 18E. Sukhanov
  10. 23S. Iljin ▼ 82'
  11. 90V. Zhironkin

Dự bị 9

  1. 33A. Yakovlev ▲ 68'
  2. 9N. Rozmanov ▲ 82'
  3. 47R. Kazakov ▲ 90'
  4. 1E. Smirnov
  5. 2S. Nikolaev
  6. 3I. Bulygin
  7. 11M. Markin
  8. 21V. Shepelev
  9. 41V. Mikushin

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Khimki
34 56 - 39 +17 66
2
Dinamo Makhachkala
34 37 - 19 +18 61
3
Akron
34 48 - 26 +22 59
4
FC Arsenal Tula
34 39 - 25 +14 55
5
Rodina Moskva
34 53 - 31 +22 55
6
Enisey
34 55 - 40 +15 51
7
Shinnik Yaroslavl
34 39 - 41 -2 51
8
Alaniya Vladikavkaz
34 42 - 42 0 49
9
Tyumen
34 36 - 35 +1 48
10
Torpedo Moskva
34 33 - 33 0 47
11
FK Neftekhimik
34 31 - 35 -4 42
12
Ska-khabarovsk
34 33 - 36 -3 41
13
KAMAZ
34 30 - 36 -6 41
14
FK Sokol Saratov
34 32 - 53 -21 38
15
Chernomorets
34 30 - 38 -8 35
16
Leningradets
34 27 - 44 -17 34
17
Volgar Astrakhan
34 29 - 44 -15 34
18
Urozhay
34 20 - 53 -33 23
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu38
57Ghi được33
35Thủng lưới51
1.33Bàn thắng mỗi trận0.87
21Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu