Krasnodar 2 vs Volga Ulyanovsk
Tỷ số chung cuộc: Krasnodar 2 0-0 Volga Ulyanovsk tại First League, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Krasnodar 2 thắng 1, hòa 1, Volga Ulyanovsk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Akademii FK Krasnodar, Krasnodar
- Trọng tài
- A. Lapatukhin
- Phong độ
- LDLDL Krasnodar 2
- LLDWD Volga Ulyanovsk
- 20' Kirill Morozov
- 22' Denis Rakhmanov
- 31' Aleksander Sapeta
- 34' Evgeniy Voronin
- HT0-0
- 46' ▲ D. Efremov ▼ E. Voronin
- 55' Harutyunyan Georgy Eduardovich
- 58' ▲ D. Kuchugura ▼ D. Kokoev
- 67' ▲ O. Oznobikhin ▼ M. Kutovoy
- 67' ▲ R. Khalnazarov ▼ V. Samko
- 70' ▲ A. Geryugov ▼ R. Makhmutov
- 70' ▲ B. Bilalov ▼ D. Arsentjev
- 79' ▲ C. Magomadov ▼ A. Sapeta
- 82' ▲ A. Tsygantsov ▼ T. Dzhikiya
- 87' ▲ I. Gubzhokov ▼ D. Karpov
- FT0-0
Đội hình
- 30V. Grishin
- 48O. Isaenko
- 28G. Zhilkin
- 41M. Sukhoruchenko
- 38D. Kokoev ▼ 58'
- 23V. Yakimov
- 70V. Samko ▼ 67'
- 21D. Karpov ▼ 87'
- 67M. Kutovoy ▼ 67'
- 69I. Manelov
- 33G. Harutyunyan
Dự bị 10
- 94D. Kuchugura ▲ 58'
- 45O. Oznobikhin ▲ 67'
- 72R. Khalnazarov ▲ 67'
- 87I. Gubzhokov ▲ 87'
- 35R. Safronov
- 55B. Logachev
- 57N. Plotnikov
- 62R. Berzegov
- 73M. Shtepa
- 59V. Yanchenko
- 1A. Klimovich
- 4I. Maksimenkov
- 32A. Abazov
- 5D. Kutin
- 23R. Makhmutov ▼ 70'
- 41A. Sapeta ▼ 79'
- 6K. Morozov
- 8Denis Rakhmanov
- 11T. Dzhikiya ▼ 82'
- 71D. Arsentjev ▼ 70'
- 73E. Voronin ▼ 46'
Dự bị 10
- 14D. Efremov ▲ 46'
- 44A. Geryugov ▲ 70'
- 77B. Bilalov ▲ 70'
- 95C. Magomadov ▲ 79'
- 13A. Tsygantsov ▲ 82'
- 7G. Paskin
- 92R. Khayrullov
- 96A. Gapechkin
- 98S. Morozov
- 99I. Sergeev
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 27 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 56 - 30 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 56 - 35 | +21 | 62 | |
| 4 | 34 | 43 - 35 | +8 | 54 | |
| 5 | 34 | 42 - 38 | +4 | 50 | |
| 6 | 34 | 34 - 33 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 36 - 41 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 25 - 29 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 10 | 34 | 50 - 39 | +11 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 36 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 46 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 15 | 34 | 35 - 55 | -20 | 33 | |
| 16 | 34 | 35 - 46 | -11 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 | |
| 18 | 34 | 23 - 41 | -18 | 30 |
Premier League Premier League (Relegation: ) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
41Ghi được29
57Thủng lưới47
1.05Bàn thắng mỗi trận0.76
13Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai12