Volga Ulyanovsk vs Enisey
Tỷ số chung cuộc: Volga Ulyanovsk 1-1 Enisey tại First League, 16 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Volga Ulyanovsk thắng 2, hòa 3, Enisey thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Start, Ulyanovsk
- Trọng tài
- K. Silantjev
- Phong độ
- LDWDD Volga Ulyanovsk
- LDLDL Enisey
- 16' R. Makhmutov
- HT0-0
- 46' ▲ G. Paskin ▼ B. Bilalov
- 46' V. Kichinphản lưới 1-0
- 59' ▲ E. Voronin ▼ E. Pesikov
- 59' 1-1 A. Okladnikov
- 67' O. Lanin
- 69' ▲ K. Morozov ▼ R. Makhmutov
- 69' ▲ D. Efremov ▼ Denis Rakhmanov
- 76' ▲ A. Krotov ▼ A. Geryugov
- 78' ▲ A. Maslovskiy ▼ N. Markov
- 78' ▲ D. Samoylov ▼ A. Kanaplin
- 85' ▲ I. Belyakov ▼ T. Dzhikiya
- 90'+2 G. Ferreyra
- 90'+4 D. Samoilov
- FT1-1
Đội hình
- 98S. Morozov
- 13A. Tsygantsov
- 92R. Khayrullov
- 32A. Abazov
- 95C. Magomadov
- 23R. Makhmutov ▼ 69'
- 8Denis Rakhmanov ▼ 69'
- 22Dmitri Rakhmanov ▼ 69'
- 44A. Geryugov ▼ 76'
- 11T. Dzhikiya ▼ 85'
- 77B. Bilalov ▼ 46'
Dự bị 12
- 7G. Paskin ▲ 46'
- 6K. Morozov ▲ 69'
- 14D. Efremov ▲ 69'
- 15A. Krotov ▲ 76'
- 10I. Belyakov ▲ 85'
- 4I. Maksimenkov
- 9G. Uridia
- 19N. Muromskiy
- 30A. Khabibullin
- 55I. Ustinov
- 60V. Poletaev
- 99I. Sergeev
- 1S. Antipin
- 13N. Markov ▼ 78'
- 2V. Kichin
- 96G. Ferreyra
- 80V. Bardybakhin
- 21E. Ivanov
- 64O. Lanin
- 11N. Glushkov
- 7E. Pesikov ▼ 59'
- 22A. Kanaplin ▼ 78'
- 75A. Okladnikov
Dự bị 10
- 37E. Voronin ▲ 59'
- 33A. Maslovskiy ▲ 78'
- 77D. Samoylov ▲ 78'
- 9A. Sanaya
- 14S. Chibisov
- 24I. Savitskiy
- 30D. Rebrov
- 41V. Mikushin
- 61R. Gystarov
- 86E. Apushnikov
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 27 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 56 - 30 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 56 - 35 | +21 | 62 | |
| 4 | 34 | 43 - 35 | +8 | 54 | |
| 5 | 34 | 42 - 38 | +4 | 50 | |
| 6 | 34 | 34 - 33 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 36 - 41 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 25 - 29 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 10 | 34 | 50 - 39 | +11 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 36 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 46 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 15 | 34 | 35 - 55 | -20 | 33 | |
| 16 | 34 | 35 - 46 | -11 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 | |
| 18 | 34 | 23 - 41 | -18 | 30 |
Premier League Premier League (Relegation: ) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu44
29Ghi được52
47Thủng lưới51
0.76Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai26