Enisey
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Veles

Enisey vs Veles

Tỷ số chung cuộc: Enisey 3-2 Veles tại First League, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Enisey thắng 5, hòa 1, Veles thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 38
Trọng tài
A. Anopa
Phong độ
LDLDL Enisey
WWDLL Veles
  1. 2' 0-1 I. Logua
  2. 8' 0-2 I. Logua
  3. 25' A. Lomakin 1-2
  4. 27' E. Pesikov 2-2
  5. 29' Saminu Kwari Abdullahi
  6. 31' Vladimir Kabakhidze
  7. HT2-2
  8. 46' N. Glushkov E. Pesikov
  9. 46' A. Okladnikov A. Sanaya
  10. 46' S. Adeniyi F. Stamenković
  11. 46' A. Kakhidze S. Abdullahi
  12. 48' Egor Ivanov
  13. 62' K. Kertanov I. Logua
  14. 67' V. Kichin11m 3-2
  15. 70' A. Korotkov M. Denilkhanov
  16. 70' A. Batsuev R. Maltsev
  17. 74' S. Chibisov A. Lomakin
  18. 87' Germán Ferreyra
  19. 89' A. Maslovskiy A. Kanaplin
  20. 90'+3 R. Gystarov E. Ivanov
  21. FT3-2

Đội hình

Enisey Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Alferov
  1. 1M. Oparin
  2. 13N. Markov
  3. 2V. Kichin
  4. 96G. Ferreyra
  5. 69P. Shakuro
  6. 21E. Ivanov ▼ 90'
  7. 8A. Lomakin ▼ 74'
  8. 64O. Lanin
  9. 17E. Pesikov ▼ 46'
  10. 9A. Sanaya ▼ 46'
  11. 22A. Kanaplin ▼ 89'

Dự bị 10

  1. 11N. Glushkov ▲ 46'
  2. 75A. Okladnikov ▲ 46'
  3. 14S. Chibisov ▲ 74'
  4. 33A. Maslovskiy ▲ 89'
  5. 61R. Gystarov ▲ 90'
  6. 5T. Rukas
  7. 30D. Rebrov
  8. 31A. Zhelnin
  9. 42I. Lapshov
  10. 97V. Skavysh
Veles Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Petrenko
  1. 1A. Kuznetsov
  2. 5F. Stamenković ▼ 46'
  3. 19D. Prishchepa
  4. 22M. Denilkhanov ▼ 70'
  5. 81V. Kabakhidze
  6. 20A. Galoyan
  7. 17S. Abdullahi ▼ 46'
  8. 4D. Mikhaylenko
  9. 97R. Maltsev ▼ 70'
  10. 7I. Logua ▼ 62'
  11. 99G. Sarkisyan

Dự bị 6

  1. 6S. Adeniyi ▲ 46'
  2. 24A. Kakhidze ▲ 46'
  3. 11K. Kertanov ▲ 62'
  4. 2A. Korotkov ▲ 70'
  5. 10A. Batsuev ▲ 70'
  6. 16D. Vlasov

Thống kê

024
220
4Phạt góc2
2Thẻ vàng2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Torpedo Moskva
38 65 - 36 +29 75
2
Fakel
38 60 - 33 +27 74
3
FC Orenburg
38 64 - 37 +27 74
4
Ska-khabarovsk
38 48 - 38 +10 65
5
Enisey
38 58 - 55 +3 63
6
Alaniya Vladikavkaz
38 75 - 53 +22 60
7
FK Neftekhimik
38 60 - 43 +17 58
8
Baltika
38 51 - 30 +21 58
9
Spartak Moscow 2
38 48 - 55 -7 58
10
Akron
38 47 - 40 +7 58
11
Krasnodar 2
38 45 - 45 0 53
12
Urozhay
38 45 - 48 -3 49
13
Veles
38 45 - 48 -3 48
14
TOM Tomsk
38 51 - 60 -9 48
15
Dolgoprudny
38 35 - 47 -12 41
16
Volgar Astrakhan
38 30 - 43 -13 39
17
KAMAZ
38 29 - 45 -16 37
18
Rotor Volgograd
38 37 - 53 -16 36
19
Metallurg Lipetsk
38 31 - 70 -39 33
20
Tekstilshchik
38 31 - 76 -45 23
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
79Ghi được54
63Thủng lưới52
1.65Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu