Tekstilshchik vs TOM Tomsk
Tỷ số chung cuộc: Tekstilshchik 0-2 TOM Tomsk tại First League, 13 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tekstilshchik thắng 1, hòa 2, TOM Tomsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Tekstilshchik, Ivanovo
- Trọng tài
- E. Kukulyak
- Phong độ
- WLLLW Tekstilshchik
- WLLWD TOM Tomsk
- 28' O. Shalaev
- HT0-0
- 56' 0-1 I. Ediev
- 60' A. Makushkin
- 61' 0-2 M. Kazankov
- 62' ▲ M. Sidorov ▼ V. Sirotov
- 62' ▲ M. Gaydukov ▼ E. Popov
- 65' ▲ E. Marichev ▼ A. Radchenko
- 71' ▲ D. Tregulov ▼ A. Mukhametzyanov
- 71' ▲ I. Andreev ▼ D. Sasin
- 75' R. Manuylov
- 86' D. Vavilin
- 90' M. Kazankov
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Smirnov
- 20D. Shilov
- 23A. Makushkin
- 19E. Popov ▼ 62'
- 7A. Goryushkin
- 4M. Batov
- 37V. Sirotov ▼ 62'
- 8A. Solodkov
- 18A. Mukhametzyanov ▼ 71'
- 12A. Radchenko ▼ 65'
- 25I. Yurchenko
Dự bị 9
- 11M. Sidorov ▲ 62'
- 15M. Gaydukov ▲ 62'
- 22E. Marichev ▲ 65'
- 14D. Tregulov ▲ 71'
- 5R. Putilin
- 13A. Shchanitsyn
- 16I. Zirikov
- 21E. Andreev
- 24I. Demin
- 1D. Vavilin
- 3I. Ediev
- 93V. Kalenkovich
- 27R. Manuylov
- 4A. Lisinkov
- 39V. Zapryagaev
- 10M. Kazankov
- 18O. Shalaev
- 78N. Kalinskiy
- 7D. Sasin ▼ 71'
- 11I. Tlupov
Dự bị 6
- 8I. Andreev ▲ 71'
- 13O. Leonov
- 19D. Talalay
- 22I. Shurygin
- 25A. Sakovich
- 30A. Siukaev
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 41 - 21 | +20 | 56 | |
| 2 | 27 | 50 - 19 | +31 | 54 | |
| 3 | 27 | 37 - 19 | +18 | 54 | |
| 4 | 27 | 39 - 25 | +14 | 53 | |
| 5 | 27 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 27 | 34 - 23 | +11 | 43 | |
| 7 | 27 | 42 - 30 | +12 | 43 | |
| 8 | 27 | 43 - 35 | +8 | 43 | |
| 9 | 27 | 32 - 26 | +6 | 39 | |
| 10 | 27 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 11 | 27 | 28 - 29 | -1 | 36 | |
| 12 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 13 | 27 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 14 | 27 | 23 - 40 | -17 | 28 | |
| 15 | 27 | 32 - 34 | -2 | 28 | |
| 16 | 27 | 28 - 40 | -12 | 27 | |
| 17 | 27 | 38 - 45 | -7 | 26 | |
| 18 | 27 | 25 - 52 | -27 | 19 | |
| 19 | 27 | 14 - 44 | -30 | 19 | |
| 20 | 27 | 21 - 44 | -23 | 19 |
Premier League FNL (Promotion) Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu30
25Ghi được38
53Thủng lưới30
0.89Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai25