Rotor Volgograd
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Enisey

Rotor Volgograd vs Enisey

Tỷ số chung cuộc: Rotor Volgograd 1-0 Enisey tại First League, 24 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotor Volgograd thắng 4, hòa 4, Enisey thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 29
Phong độ
LLLDL Rotor Volgograd
DLDLD Enisey
  1. HT0-0
  2. 46' A. Isaev A. Kutjin
  3. 79' I. Krutov M. Sultonov
  4. 82' O. Nikolaev A. Korotaev
  5. 87' A. Druzin V. Sysuev
  6. 90'+2 I. Klimov 1-0
  7. FT1-0

Đội hình

Rotor Volgograd HLV: S. Pavlov
  1. 12N. Zabolotnyi
  2. 80I. Klimov
  3. 57R. Abazov
  4. 23S. Kositsin
  5. 8A. Rebko
  6. 47V. Sysuev ▼ 87'
  7. 22M. Sultonov ▼ 79'
  8. 39N. Burmistrov
  9. 7V. Romanenko
  10. 45M. Votinov
  11. 31A. Korotaev ▼ 82'

Dự bị 11

  1. 13I. Krutov ▲ 79'
  2. 18O. Nikolaev ▲ 82'
  3. 30A. Druzin ▲ 87'
  4. 5A. Piskunov
  5. 20A. Stolyarenko
  6. 26S. Kuznetsov
  7. 32A. Gorbanets
  8. 33N. Zamaliev
  9. 77D. Kavlinov
  10. 88A. Kireev
  11. 14K. Appaev
Enisey HLV: D. Alenichev
  1. 47M. Filippov
  2. 44N. Chicherin
  3. 39M. Vasilyev
  4. 3A. Zhirov
  5. 2V. Kichin
  6. 10M. Komkov
  7. 14M. Semakin
  8. 6A. Fatullaev
  9. 21E. Ivanov
  10. 48A. Kutjin ▼ 46'
  11. 91M. Obradović

Dự bị 11

  1. 55A. Isaev ▲ 46'
  2. 1Y. Nesterenko
  3. 7S. Serderov
  4. 12A. Novikov
  5. 20M. Rudnev
  6. 22Y. Matvienko
  7. 27P. Rozhkov
  8. 32D. Mildzikhov
  9. 38A. Maloyan
  10. 83A. Kharitonov
  11. 90A. Lomakin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Enisey
25 49 - 20 +29 56
2
FC Orenburg
25 38 - 20 +18 54
3
Krylia Sovetov
25 39 - 17 +22 51
4
Tambov
25 41 - 26 +15 45
5
PFC Sochi
25 37 - 30 +7 42
6
Baltika
25 33 - 28 +5 40
7
Sibir
25 27 - 21 +6 39
8
Volgar Astrakhan
25 29 - 25 +4 36
9
Shinnik Yaroslavl
25 31 - 31 0 35
10
Kuban
25 35 - 35 0 32
11
Spartak Moscow 2
25 34 - 44 -10 31
12
FC Nizhny Novgorod
25 26 - 33 -7 30
13
Khimki
25 24 - 32 -8 30
14
Avangard Kursk
25 25 - 33 -8 28
15
Luch-Energiya
25 26 - 33 -7 27
16
Tyumen
25 29 - 37 -8 26
17
TOM Tomsk
25 20 - 38 -18 24
18
Zenit 2
25 33 - 42 -9 22
19
Fakel
25 14 - 36 -22 21
20
Rotor Volgograd
25 25 - 34 -9 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
38Ghi được68
45Thủng lưới32
1Bàn thắng mỗi trận1.79
9Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu