Volgar Astrakhan
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
TOM Tomsk

Volgar Astrakhan vs TOM Tomsk

Tỷ số chung cuộc: Volgar Astrakhan 2-0 TOM Tomsk tại First League, 25 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Volgar Astrakhan thắng 3, hòa 0, TOM Tomsk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 25
Phong độ
LWDDD Volgar Astrakhan
WLLWD TOM Tomsk
  1. 11' A. Sutormin 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' A. Sutormin 2-0
  4. 57' R. Akbashev T. Bukia
  5. 57' O. Babyr I. Mashukov
  6. 59' A. Sobolev R. Salakhutdinov
  7. 65' D. Bolshunov P. Deobald
  8. 75' M. Zhabkin D. Kabutov
  9. 81' R. Gazzaev O. Shalaev
  10. FT2-0

Đội hình

Volgar Astrakhan HLV: Y. Gazzaev
  1. 16D. Ternovsky
  2. 23A. Grigoryev
  3. 24I. Klimov
  4. 15S. Takazov
  5. 8A. Bochkov
  6. 7D. Kabutov ▼ 75'
  7. 18O. Shalaev ▼ 81'
  8. 19A. Sutormin
  9. 27T. Bukia ▼ 57'
  10. 13I. Kalinin
  11. 99I. Mashukov ▼ 57'

Dự bị 11

  1. 70R. Akbashev ▲ 57'
  2. 9O. Babyr ▲ 57'
  3. 17M. Zhabkin ▲ 75'
  4. 10R. Gazzaev ▲ 81'
  5. 3K. Pliev
  6. 5N. Piliev
  7. 14V. Babaev
  8. 30D. Saganovich
  9. 11S. Verkashanskiy
  10. 20A. Bolonin
  11. 39P. Solomatin
TOM Tomsk HLV: V. Petrakov
  1. 42A. Melikhov
  2. 5T. Mikuckis
  3. 2A. Ivanov
  4. 4A. Miterev
  5. 22M. Karymov
  6. 16A. Pomerko
  7. 11P. Deobald ▼ 65'
  8. 31A. Makurin
  9. 10A. Sanaya
  10. 17P. Kudryashov
  11. 19R. Salakhutdinov ▼ 59'

Dự bị 4

  1. 9A. Sobolev ▲ 59'
  2. 8D. Bolshunov ▲ 65'
  3. 1Y. Shafinsky
  4. 88A. Gerasimov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Enisey
25 49 - 20 +29 56
2
FC Orenburg
25 38 - 20 +18 54
3
Krylia Sovetov
25 39 - 17 +22 51
4
Tambov
25 41 - 26 +15 45
5
PFC Sochi
25 37 - 30 +7 42
6
Baltika
25 33 - 28 +5 40
7
Sibir
25 27 - 21 +6 39
8
Volgar Astrakhan
25 29 - 25 +4 36
9
Shinnik Yaroslavl
25 31 - 31 0 35
10
Kuban
25 35 - 35 0 32
11
Spartak Moscow 2
25 34 - 44 -10 31
12
FC Nizhny Novgorod
25 26 - 33 -7 30
13
Khimki
25 24 - 32 -8 30
14
Avangard Kursk
25 25 - 33 -8 28
15
Luch-Energiya
25 26 - 33 -7 27
16
Tyumen
25 29 - 37 -8 26
17
TOM Tomsk
25 20 - 38 -18 24
18
Zenit 2
25 33 - 42 -9 22
19
Fakel
25 14 - 36 -22 21
20
Rotor Volgograd
25 25 - 34 -9 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
40Ghi được36
46Thủng lưới56
1.05Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu