TOM Tomsk vs Volgar Astrakhan
Tỷ số chung cuộc: TOM Tomsk 2-1 Volgar Astrakhan tại First League, 9 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: TOM Tomsk thắng 3, hòa 0, Volgar Astrakhan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 7
- Phong độ
- WLLWD TOM Tomsk
- LWDDD Volgar Astrakhan
- 17' A. Sanaya 1-0
- 24' A. Puljić 2-0
- 36' 2-1 A. Sutormin
- HT2-1
- 56' ▲ I. Mashukov ▼ M. Zhabkin
- 69' ▲ R. Salakhutdinov ▼ D. Sasin
- 75' ▲ A. Bolonin ▼ A. Stepanov
- 80' ▲ P. Kudryashov ▼ P. Deobald
- 87' ▲ N. Gvineyskiy ▼ A. Makurin
- 88' ▲ D. Lesnikov ▼ I. Kalinin
- 90' ▲ V. Babaev ▼ R. Akbashev
- FT2-1
Đội hình
- 42A. Melikhov
- 5T. Mikuckis
- 6A. Puljić
- 93E. Girdvainis
- 2A. Ivanov
- 20R. Voydel
- 11P. Deobald ▼ 80'
- 31A. Makurin ▼ 87'
- 10A. Sanaya
- 7D. Sasin ▼ 69'
- 9A. Sobolev
Dự bị 9
- 19R. Salakhutdinov ▲ 69'
- 17P. Kudryashov ▲ 80'
- 98N. Gvineyskiy ▲ 87'
- 1Y. Shafinsky
- 4A. Miterev
- 63N. Zubchikhin
- 8D. Bolshunov
- 33Y. Oliynyk
- 88A. Gerasimov
- 22S. Buchnev
- 15S. Takazov
- 3K. Pliev
- 91A. Stepanov ▼ 75'
- 33A. Dyshekov
- 70R. Akbashev ▼ 90'
- 7D. Kabutov
- 18O. Shalaev
- 19A. Sutormin
- 13I. Kalinin ▼ 88'
- 17M. Zhabkin ▼ 56'
Dự bị 9
- 99I. Mashukov ▲ 56'
- 20A. Bolonin ▲ 75'
- 21D. Lesnikov ▲ 88'
- 14V. Babaev ▲ 90'
- 10R. Gazzaev
- 2E. Kirisov
- 16D. Ternovsky
- 27T. Bukia
- 77A. Berdnikov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 49 - 20 | +29 | 56 | |
| 2 | 25 | 38 - 20 | +18 | 54 | |
| 3 | 25 | 39 - 17 | +22 | 51 | |
| 4 | 25 | 41 - 26 | +15 | 45 | |
| 5 | 25 | 37 - 30 | +7 | 42 | |
| 6 | 25 | 33 - 28 | +5 | 40 | |
| 7 | 25 | 27 - 21 | +6 | 39 | |
| 8 | 25 | 29 - 25 | +4 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 10 | 25 | 35 - 35 | 0 | 32 | |
| 11 | 25 | 34 - 44 | -10 | 31 | |
| 12 | 25 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 13 | 25 | 24 - 32 | -8 | 30 | |
| 14 | 25 | 25 - 33 | -8 | 28 | |
| 15 | 25 | 26 - 33 | -7 | 27 | |
| 16 | 25 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 17 | 25 | 20 - 38 | -18 | 24 | |
| 18 | 25 | 33 - 42 | -9 | 22 | |
| 19 | 25 | 14 - 36 | -22 | 21 | |
| 20 | 25 | 25 - 34 | -9 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
36Ghi được40
56Thủng lưới46
0.95Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai17