Slatina
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Metalul Buzău

Slatina vs Metalul Buzău

Tỷ số chung cuộc: Slatina 2-0 Metalul Buzău tại Liga II, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Slatina thắng 2, hòa 0, Metalul Buzău thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 4
Phong độ
LWDWW Slatina
DLLDW Metalul Buzău
  1. 12' Y. Sorescu 1-0
  2. 33' R. Matis
  3. 35' R. Granja
  4. HT1-0
  5. 54' I. Nastasie R. Granja
  6. 54' A. S. Solcan S. Gheoroae
  7. 61' D. D. Oprea C. Bortoneanu
  8. 61' A. Moldovan G. Cretu
  9. 61' A. Nica A. Saim Tudor
  10. 72' R. Lapadatescu A. Rauta
  11. 72' A. Stan S. Magyari
  12. 72' A. S. Solcan 2-0
  13. 77' C. Stancu Y. Sorescu
  14. 77' R. Caldararu A. Cublesan
  15. 85' N. Baxevanos D. Parfeon
  16. FT2-0

Đội hình

Slatina HLV: Adrian Dulcea Pavel
  1. 5A. Rauta ▼ 72'
  2. 8R. Matis
  3. 14Y. Sorescu ▼ 77'
  4. 16P. Munoz
  5. 17R. Granja ▼ 54'
  6. 18S. Gheoroae ▼ 54'
  7. 19S. Magyari ▼ 72'
  8. 20R. Riza
  9. 30D. Serbanica
  10. 33M. Baraitaru
  11. 90M. Racasan

Dự bị 9

  1. 1C. Predut
  2. 3A. Ureche
  3. 6R. Lapadatescu ▲ 72'
  4. 7I. Nastasie ▲ 54'
  5. 9A. Stan ▲ 72'
  6. 26C. Stancu ▲ 77'
  7. 31R. Velea
  8. 47A. S. Solcan ▲ 54'
  9. 80A. Georgescu
Metalul Buzău HLV: Valentin Stan
  1. 4A. N. Olaru
  2. 5D. Parfeon ▼ 85'
  3. 9G. Cretu ▼ 61'
  4. 10R. Milea
  5. 19D. Bancila
  6. 20A. Cublesan ▼ 77'
  7. 25I. Dinu
  8. 28V. Robu
  9. 77F. Puiu
  10. 98A. Saim Tudor ▼ 61'
  11. 99C. Bortoneanu ▼ 61'

Dự bị 10

  1. 2C. Juncanaru
  2. 3R. Alecsandroaie
  3. 7C. Dumitru
  4. 8D. D. Oprea ▲ 61'
  5. 11A. Moldovan ▲ 61'
  6. 15K. Hayashi
  7. 23A. Ureche
  8. 26N. Baxevanos ▲ 85'
  9. 80R. Caldararu ▲ 77'
  10. 97A. Nica ▲ 61'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
7 15 - 4 +11 19
2
FC Politehnica Timisoara
7 14 - 4 +10 17
3
Popești-Leordeni
7 16 - 10 +6 15
4
Concordia
7 17 - 12 +5 15
5
CSM Reşiţa
7 11 - 8 +3 15
6
FC Bacau
7 17 - 6 +11 14
7
Chindia Targoviste
7 16 - 8 +8 12
8
Gloria Bistriţa
7 11 - 8 +3 12
9
Cetatea Suceava
7 13 - 9 +4 11
10
Metalul Buzău
7 8 - 7 +1 11
11
CS Afumati
7 10 - 12 -2 11
12
Bihor Oradea
7 11 - 7 +4 9
13
Metaloglobus
7 10 - 12 -2 8
14
ASA Targu Mures
7 8 - 12 -4 8
15
CSM Ramnicu Valcea
7 7 - 11 -4 8
16
Viitorul Şelimbăr
7 6 - 12 -6 6
17
Ştefăneşti
7 6 - 14 -8 6
18
AFC Unirea Slobozia
7 11 - 11 0 4
19
CSM Satu Mare
7 3 - 8 -5 4
20
Dumbrăviţa
7 5 - 14 -9 3
21
CS Dinamo București
7 6 - 23 -17 3
22
F.C. Steaua București
7 7 - 16 -9 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu12
26Ghi được16
9Thủng lưới9
2.36Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn4
16Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu