ASA Targu Mures
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gloria Bistriţa

ASA Targu Mures vs Gloria Bistriţa

Tỷ số chung cuộc: ASA Targu Mures 1-0 Gloria Bistriţa tại Liga II, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ASA Targu Mures thắng 2, hòa 1, Gloria Bistriţa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 4
Phong độ
LWLWD ASA Targu Mures
LWLWL Gloria Bistriţa
  1. 15' O. Chatziterzoglu
  2. 31' E. Vinau 1-0
  3. 36' M. Bara C. Gheorghe
  4. 36' S. Pirvulescu A. Mogos
  5. 36' I. Chukwu M. Lupu
  6. HT1-0
  7. 47' M. Lehaire
  8. 60' E. Asibey
  9. 62' C. Biceanu E. Vinau
  10. 62' M. Samake O. Siafa
  11. 71' C. Achim S. Ekollo
  12. 77' A. Suciu C. Sofroni
  13. 79' D. Faragau M. Cioiu
  14. 79' T. Oltean A. F. Iancu
  15. 82' A. Bradu B. Cavar
  16. 83' I. Chukwu
  17. 90'+4 S. Pirvulescu
  18. FT1-0

Đội hình

ASA Targu Mures HLV: Eusebiu Tudor
  1. 6A. F. Iancu ▼ 79'
  2. 7O. Siafa ▼ 62'
  3. 13M. Dohatca
  4. 20S. Ekollo ▼ 71'
  5. 22O. Chatziterzoglu
  6. 24M. Cioiu ▼ 79'
  7. 30Z. Demeter
  8. 55E. Vinau ▼ 62'
  9. 77R. Trif
  10. 80A. Moga
  11. 93F. Iacob

Dự bị 9

  1. 1R. Geanta
  2. 2C. Achim ▲ 71'
  3. 8C. Biceanu ▲ 62'
  4. 9M. Samake ▲ 62'
  5. 11D. Faragau ▲ 79'
  6. 16R. Calugar
  7. 21B. Kocsis
  8. 28L. Galdea
  9. 98T. Oltean ▲ 79'
Gloria Bistriţa
  1. 2C. Gheorghe ▼ 36'
  2. 6V. Lica
  3. 7M. Lupu ▼ 36'
  4. 9J. King
  5. 10C. Sofroni ▼ 77'
  6. 13B. Cavar ▼ 82'
  7. 16F. Sorin Blaga
  8. 19A. Randrianantenaina
  9. 27E. Asibey
  10. 30A. Mogos ▼ 36'
  11. 59M. Lehaire

Dự bị 9

  1. 3D. Ripeanu
  2. 5D. Iurasciuc
  3. 8A. Bradu ▲ 82'
  4. 11M. Bara ▲ 36'
  5. 20A. Suciu ▲ 77'
  6. 22A. Greab
  7. 24S. Pirvulescu ▲ 36'
  8. 26I. Chukwu ▲ 36'
  9. 78O. Covaci

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
7 15 - 4 +11 19
2
FC Politehnica Timisoara
7 14 - 4 +10 17
3
Popești-Leordeni
7 16 - 10 +6 15
4
Concordia
7 17 - 12 +5 15
5
CSM Reşiţa
6 11 - 7 +4 15
6
Gloria Bistriţa
7 11 - 8 +3 12
7
FC Bacau
6 16 - 6 +10 11
8
Cetatea Suceava
7 13 - 9 +4 11
9
CS Afumati
7 10 - 12 -2 11
10
Chindia Targoviste
6 12 - 8 +4 9
11
Bihor Oradea
7 11 - 7 +4 9
12
Metalul Buzău
6 6 - 7 -1 8
13
Metaloglobus
7 10 - 12 -2 8
14
ASA Targu Mures
7 8 - 12 -4 8
15
CSM Ramnicu Valcea
7 7 - 11 -4 8
16
Viitorul Şelimbăr
6 6 - 8 -2 6
17
Ştefăneşti
7 6 - 14 -8 6
18
AFC Unirea Slobozia
6 11 - 9 +2 4
19
CSM Satu Mare
7 3 - 8 -5 4
20
Dumbrăviţa
7 5 - 14 -9 3
21
CS Dinamo București
7 6 - 23 -17 3
22
F.C. Steaua București
7 7 - 16 -9 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

14Trận đấu13
16Ghi được17
20Thủng lưới10
1.14Bàn thắng mỗi trận1.31
2Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu