ASA Targu Mures
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Gloria Bistriţa

ASA Targu Mures vs Gloria Bistriţa

Tỷ số chung cuộc: ASA Targu Mures 3-0 Gloria Bistriţa tại Liga II, 7 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ASA Targu Mures thắng 2, hòa 1, Gloria Bistriţa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 9
Phong độ
LWLWD ASA Targu Mures
LWLWL Gloria Bistriţa
  1. 4' C. Magerusan
  2. 18' C. Magerusan11m 1-0
  3. 45' S. Ekollo 2-0
  4. HT2-0
  5. 47' O. Chatziterzoglu
  6. 58' M. Manole C. Magerusan
  7. 66' G. Avram E. Vinau
  8. 66' A. Cruceru V. Bogdan
  9. 70' M. Zukanovic 3-0
  10. 71' M. Effiom P. Maapia
  11. 71' F. Cristea F. Bambock
  12. 71' V. Alexandru E. Mensah
  13. 72' F. Cristea
  14. 76' S. Major M. Zukanovic
  15. 76' R. Trif C. Birnoi
  16. 82' D. Covaci C. Sofroni
  17. 83' Z. Demeter
  18. 86' A. Mogos Rafael Tavares
  19. FT3-0

Đội hình

ASA Targu Mures
  1. 93F. Iacob
  2. 3M. Manea
  3. 4O. Chatziterzoglu
  4. 9M. Zukanovic ▼ 76'
  5. 11V. Bogdan ▼ 66'
  6. 17C. Birnoi ▼ 76'
  7. 19S. Senciuc
  8. 20S. Ekollo
  9. 30Z. Demeter
  10. 55E. Vinau ▼ 66'
  11. 99C. Magerusan ▼ 58'

Dự bị 9

  1. R. Geanta
  2. S. Major ▲ 76'
  3. C. Ciobanu
  4. 26M. Laszlo
  5. L. Fofana
  6. R. Trif ▲ 76'
  7. 15G. Avram ▲ 66'
  8. 23A. Cruceru ▲ 66'
  9. M. Manole ▲ 58'
Gloria Bistriţa
  1. 12R. Avram
  2. 15A. Burdet
  3. 5D. Ieseanu
  4. 4S. Visinar
  5. 20M. Salka
  6. 76F. Bambock ▼ 71'
  7. 17Rafael Tavares ▼ 86'
  8. 18P. Chiorean
  9. 10C. Sofroni ▼ 82'
  10. 60P. Maapia ▼ 71'
  11. 27E. Mensah ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 22A. Greab
  2. 13B. Cavar
  3. 30A. Mogos ▲ 86'
  4. 7M. Effiom ▲ 71'
  5. 88F. Cristea ▲ 71'
  6. 33M. Chindris
  7. 91V. Alexandru ▲ 71'
  8. 11D. Covaci ▲ 82'
  9. 31E. Bodescu

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Corvinul Hunedoara
21 37 - 13 +24 53
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
21 34 - 18 +16 44
4
Bihor Oradea
10 16 - 21 -5 50
5
FC Voluntari
21 30 - 16 +14 39
6
Chindia Targoviste
10 7 - 21 -14 43
6
F.C. Steaua București
21 36 - 27 +9 39
7
ASA Targu Mures
21 37 - 22 +15 37
8
CSM Reşiţa
21 35 - 29 +6 33
9
FC Bacau
21 28 - 26 +2 33
10
Metalul Buzău
21 33 - 26 +7 32
11
Politehnica Iasi
21 25 - 22 +3 31
12
CS Afumati
21 30 - 26 +4 30
13
Concordia
21 29 - 24 +5 27
14
Gloria Bistriţa
21 29 - 29 0 26
15
Slatina
21 27 - 28 -1 26
16
Dumbrăviţa
21 25 - 33 -8 25
17
Viitorul Şelimbăr
21 27 - 32 -5 20
18
Ceahlăul Piatra Neamţ
21 20 - 43 -23 18
19
CS Dinamo București
21 19 - 35 -16 16
20
Tunari
21 19 - 36 -17 16
21
CSM Satu Mare
21 19 - 45 -26 14
22
Muscelul Câmpulung Elite
21 10 - 53 -43 10
Liga 2 (Championship Group) Superliga (Promotion) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

28Trận đấu35
53Ghi được57
29Thủng lưới47
1.89Bàn thắng mỗi trận1.63
13Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu