CSM Ramnicu Valcea
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Slatina

CSM Ramnicu Valcea vs Slatina

Tỷ số chung cuộc: CSM Ramnicu Valcea 0-1 Slatina tại Liga II, 15 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 3
Phong độ
DDWLL CSM Ramnicu Valcea
LWDWW Slatina
  1. 15' Yellow Card
  2. 45'+1 Yellow Card
  3. 45'+2 Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 46' Y. Sorescu R. Velea
  6. 51' 0-1 Y. Sorescu
  7. 58' E. Pacionel I. Nastasie
  8. 65' B. Florescu E. Nistor
  9. 65' S. Ivan C. Doman
  10. 66' Yellow Card
  11. 69' Yellow Card
  12. 70' R. Lapadatescu A. Rauta
  13. 70' A. S. Solcan R. Granja
  14. 78' D. Butisteanu V. Constantin
  15. 78' G. Oprescu A. Trascu
  16. 79' A. Stan S. Magyari
  17. 85' D. Grigore B. Lemac
  18. FT0-1

Đội hình

CSM Ramnicu Valcea HLV: Constantin Schumacher
  1. 4A. Salcianu
  2. 9B. Lemac ▼ 85'
  3. 10V. Constantin ▼ 78'
  4. 12V. Fratila
  5. 19A. Trascu ▼ 78'
  6. 20E. Nistor ▼ 65'
  7. 25V. Georgescu
  8. 29C. Doman ▼ 65'
  9. 30A. Dandea
  10. 37M. Danciu
  11. 77E. Croitoru

Dự bị 9

  1. 2M. Manea
  2. 8B. Florescu ▲ 65'
  3. 17D. Grigore ▲ 85'
  4. 45R. Ciubotariu
  5. 73R. Tomsa
  6. 80D. Butisteanu ▲ 78'
  7. 97S. Ivan ▲ 65'
  8. 98B. Pitulac
  9. 99G. Oprescu ▲ 78'
Slatina HLV: Adrian Dulcea Pavel
  1. 5A. Rauta ▼ 70'
  2. 7I. Nastasie ▼ 58'
  3. 8R. Matis
  4. 16P. Munoz
  5. 17R. Granja ▼ 70'
  6. 19S. Magyari ▼ 79'
  7. 20R. Riza
  8. 30D. Serbanica
  9. 31R. Velea ▼ 46'
  10. 33M. Baraitaru
  11. 90M. Racasan

Dự bị 9

  1. 1C. Predut
  2. 2M. Tabarcea
  3. 3A. Ureche
  4. 6R. Lapadatescu ▲ 70'
  5. 9A. Stan ▲ 79'
  6. 10E. Pacionel ▲ 58'
  7. 14Y. Sorescu ▲ 46'
  8. 18S. Gheoroae
  9. 47A. S. Solcan ▲ 70'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
7 15 - 4 +11 19
2
FC Politehnica Timisoara
7 14 - 4 +10 17
3
Popești-Leordeni
7 16 - 10 +6 15
4
Concordia
7 17 - 12 +5 15
5
CSM Reşiţa
6 11 - 7 +4 15
6
Gloria Bistriţa
7 11 - 8 +3 12
7
FC Bacau
6 16 - 6 +10 11
8
Cetatea Suceava
7 13 - 9 +4 11
9
CS Afumati
7 10 - 12 -2 11
10
Chindia Targoviste
6 12 - 8 +4 9
11
Bihor Oradea
7 11 - 7 +4 9
12
Metalul Buzău
6 6 - 7 -1 8
13
Metaloglobus
7 10 - 12 -2 8
14
ASA Targu Mures
7 8 - 12 -4 8
15
CSM Ramnicu Valcea
7 7 - 11 -4 8
16
Viitorul Şelimbăr
6 6 - 8 -2 6
17
Ştefăneşti
7 6 - 14 -8 6
18
AFC Unirea Slobozia
6 11 - 9 +2 4
19
CSM Satu Mare
7 3 - 8 -5 4
20
Dumbrăviţa
7 5 - 14 -9 3
21
CS Dinamo București
7 6 - 23 -17 3
22
F.C. Steaua București
7 7 - 16 -9 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu11
13Ghi được26
13Thủng lưới9
1.18Bàn thắng mỗi trận2.36
3Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu