Metalul Buzău
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CS Afumati

Metalul Buzău vs CS Afumati

Tỷ số chung cuộc: Metalul Buzău 3-1 CS Afumati tại Liga II, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Metalul Buzău thắng 3, hòa 0, CS Afumati thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 2
Phong độ
WDLLD Metalul Buzău
LLDWW CS Afumati
  1. 19' D. Bancila
  2. 45'+1 G. Cretu
  3. 45' 0-1 M. Diomande
  4. HT0-1
  5. 46' D. D. Oprea R. Milea
  6. 46' F. Opait D. Bancila
  7. 46' F. Puiu C. Juncanaru
  8. 48' C. McCarthy
  9. 56' G. Cretu 1-1
  10. 67' A. Saim Tudor A. Nica
  11. 70' V. Robu 2-1
  12. 71' O. Kaplan C. McCarthy
  13. 71' N. Kelechi M. Sanogo
  14. 71' V. Ghinet A. Enache
  15. 79' A. Cublesan
  16. 79' C. Bortoneanu 3-1
  17. 87' Y. Hanada C. Bortoneanu
  18. FT3-1

Đội hình

Metalul Buzău HLV: Valentin Stan
  1. 25I. Dinu
  2. 2C. Juncanaru ▼ 46'
  3. 4A. N. Olaru
  4. 5D. Parfeon
  5. 9G. Cretu
  6. 10R. Milea ▼ 46'
  7. 19D. Bancila ▼ 46'
  8. 20A. Cublesan
  9. 28V. Robu
  10. 97A. Nica ▼ 67'
  11. 99C. Bortoneanu ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 23A. Ureche
  2. 6Y. Hanada ▲ 87'
  3. 8D. D. Oprea ▲ 46'
  4. 11A. Moldovan
  5. 15K. Hayashi
  6. 27F. Opait ▲ 46'
  7. 77F. Puiu ▲ 46'
  8. 80R. Caldararu
  9. 98A. Saim Tudor ▲ 67'
CS Afumati
  1. 1D. Dumitrescu
  2. 21V. Gallo
  3. 17C. Robicek
  4. 4M. Diomande
  5. 3A. Lazar
  6. 10I. Zaina
  7. 26C. McCarthy ▼ 71'
  8. 11G. Mihoreanu
  9. 25A. Raicu
  10. 7A. Enache ▼ 71'
  11. 9M. Sanogo ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 12A. Cimpoesu
  2. 2A. Paun
  3. 8C. Sersescu
  4. 14V. Marica
  5. 16O. Kaplan ▲ 71'
  6. 18N. Kelechi ▲ 71'
  7. 20V. Ghinet ▲ 71'
  8. 15L. Lis
  9. 24D. Stancu

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
6 13 - 4 +9 16
2
CSM Reşiţa
6 11 - 7 +4 15
3
FC Politehnica Timisoara
6 12 - 3 +9 14
4
Popești-Leordeni
6 13 - 8 +5 12
5
Gloria Bistriţa
6 9 - 5 +4 12
6
Concordia
6 12 - 10 +2 12
7
FC Bacau
6 16 - 6 +10 11
8
CS Afumati
6 8 - 10 -2 10
9
Chindia Targoviste
6 12 - 8 +4 9
10
Cetatea Suceava
6 9 - 9 0 8
11
CSM Ramnicu Valcea
6 7 - 7 0 8
12
Metalul Buzău
6 6 - 7 -1 8
13
Metaloglobus
6 9 - 11 -2 7
14
ASA Targu Mures
6 6 - 10 -4 7
15
Bihor Oradea
6 8 - 7 +1 6
16
Viitorul Şelimbăr
6 6 - 8 -2 6
17
Ştefăneşti
6 5 - 12 -7 6
18
AFC Unirea Slobozia
6 11 - 9 +2 4
19
CSM Satu Mare
6 2 - 7 -5 3
20
Dumbrăviţa
6 5 - 12 -7 3
21
CS Dinamo București
6 4 - 18 -14 3
22
F.C. Steaua București
6 7 - 13 -6 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu9
14Ghi được16
9Thủng lưới15
1.27Bàn thắng mỗi trận1.78
6Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu