Metalul Buzău
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CS Afumati

Metalul Buzău vs CS Afumati

Tỷ số chung cuộc: Metalul Buzău 1-0 CS Afumati tại Liga II, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Metalul Buzău thắng 3, hòa 0, CS Afumati thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 14
Sân vận động
Teren Sintetic Cornel Negoescu, Buzău
Phong độ
DLLDW Metalul Buzău
LDWWD CS Afumati
  1. 24' Yellow Card
  2. 24' Yellow Card
  3. 36' V. Robu 1-0
  4. HT1-0
  5. 60' Yellow Card
  6. 62' D. Burlacu P. Mouasso
  7. 70' I. Pelivan E. Rusu
  8. 70' D. Lazăr A. Nica
  9. 70' C. Juncănaru S. Moldovan
  10. 85' V. Ghineț C. Beșleagă
  11. 85' M. Preda R. Petculescu
  12. 87' M. Constantinescu V. Robu
  13. 90'+2 B. Panaite D. Jozić
  14. FT1-0

Đội hình

Metalul Buzău HLV: V. Stan
  1. G. Micle
  2. A. Olaru
  3. D. Jozić ▼ 90'
  4. M. Manea
  5. R. Radu
  6. M. Tudorică
  7. C. Borțoneanu
  8. A. Nica ▼ 70'
  9. E. Rusu ▼ 70'
  10. S. Moldovan ▼ 70'
  11. V. Robu ▼ 87'

Dự bị 5

  1. I. Pelivan ▲ 70'
  2. D. Lazăr ▲ 70'
  3. C. Juncănaru ▲ 70'
  4. M. Constantinescu ▲ 87'
  5. B. Panaite ▲ 90'
CS Afumati HLV: V. Neagu
  1. A. Chioveanu
  2. A. Nicola
  3. Ș. Cană
  4. Ș. Duțu
  5. A. Păun
  6. I. Zaina
  7. P. Mouasso ▼ 62'
  8. A. Enache
  9. C. Beșleagă ▼ 85'
  10. Ș. Gheoroae
  11. R. Petculescu ▼ 85'

Dự bị 3

  1. D. Burlacu ▲ 62'
  2. V. Ghineț ▲ 85'
  3. M. Preda ▲ 85'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu33
44Ghi được36
35Thủng lưới45
1.33Bàn thắng mỗi trận1.09
16Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu