F.C. Steaua București
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
CSM Ramnicu Valcea

F.C. Steaua București vs CSM Ramnicu Valcea

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 1-2 CSM Ramnicu Valcea tại Liga II, 8 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 2
Phong độ
LDLDL F.C. Steaua București
DDWLL CSM Ramnicu Valcea
  1. 16' B. Lemac
  2. 18' 0-1 B. Lemac
  3. 32' 0-2 M. Danciu
  4. HT0-2
  5. 46' S. Rotaru E. Calugarescu
  6. 46' D. Barbu I. Dinu
  7. 46' S. Ivan B. Lemac
  8. 59' B. Florescu E. Nistor
  9. 60' A. Trascu
  10. 61' P. Caldieraro S. Camara
  11. 66' M. Adascalitei 1-2
  12. 70' M. Manea V. Constantin
  13. 79' I. Coada J. Gonzalez Mora
  14. 79' D. Grigore D. Huiban
  15. 79' C. Doman M. Danciu
  16. FT1-2

Đội hình

F.C. Steaua București
  1. 33M. Simon
  2. 26M. Adascalitei
  3. 6I. Dinu ▼ 46'
  4. 5C. D. Dorado Perez
  5. 13A. Ilie
  6. 34C. A. Albu
  7. 80J. Gonzalez Mora ▼ 79'
  8. 20F. Rasdan
  9. 10B. Chipirliu
  10. 98E. Calugarescu ▼ 46'
  11. 19S. Camara ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 1I. Pletea
  2. 14C. Crosman
  3. 17M. Bobaru
  4. 8I. Coada ▲ 79'
  5. 27S. Pacionel
  6. 76S. Rotaru ▲ 46'
  7. 11P. Caldieraro ▲ 61'
  8. 9D. Barbu ▲ 46'
  9. 21A. Nofitovici
CSM Ramnicu Valcea HLV: Constantin Schumacher
  1. 12V. Fratila
  2. 25V. Georgescu
  3. 30A. Dandea
  4. 4A. Salcianu
  5. 77E. Croitoru
  6. 9B. Lemac ▼ 46'
  7. 19A. Trascu
  8. 37M. Danciu ▼ 79'
  9. 10V. Constantin ▼ 70'
  10. 20E. Nistor ▼ 59'
  11. 11D. Huiban ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 1G. Ghergus
  2. 17D. Grigore ▲ 79'
  3. 2M. Manea ▲ 70'
  4. 16A. Mituletu
  5. 8B. Florescu ▲ 59'
  6. 29C. Doman ▲ 79'
  7. 97S. Ivan ▲ 46'
  8. 80D. Butisteanu
  9. 98B. Pitulac

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
7 15 - 4 +11 19
2
FC Politehnica Timisoara
7 14 - 4 +10 17
3
Popești-Leordeni
7 16 - 10 +6 15
4
Concordia
7 17 - 12 +5 15
5
CSM Reşiţa
6 11 - 7 +4 15
6
Gloria Bistriţa
7 11 - 8 +3 12
7
FC Bacau
6 16 - 6 +10 11
8
Cetatea Suceava
7 13 - 9 +4 11
9
CS Afumati
7 10 - 12 -2 11
10
Chindia Targoviste
6 12 - 8 +4 9
11
Bihor Oradea
7 11 - 7 +4 9
12
Metalul Buzău
6 6 - 7 -1 8
13
Metaloglobus
7 10 - 12 -2 8
14
ASA Targu Mures
7 8 - 12 -4 8
15
CSM Ramnicu Valcea
7 7 - 11 -4 8
16
Viitorul Şelimbăr
6 6 - 8 -2 6
17
Ştefăneşti
7 6 - 14 -8 6
18
AFC Unirea Slobozia
6 11 - 9 +2 4
19
CSM Satu Mare
7 3 - 8 -5 4
20
Dumbrăviţa
7 5 - 14 -9 3
21
CS Dinamo București
7 6 - 23 -17 3
22
F.C. Steaua București
7 7 - 16 -9 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

14Trận đấu11
21Ghi được13
29Thủng lưới13
1.5Bàn thắng mỗi trận1.18
3Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu