Dumbrăviţa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
CSM Satu Mare

Dumbrăviţa vs CSM Satu Mare

Tỷ số chung cuộc: Dumbrăviţa 1-1 CSM Satu Mare tại Liga II, 5 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dumbrăviţa thắng 1, hòa 1, CSM Satu Mare thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 1
Phong độ
LDDLL Dumbrăviţa
LLDLD CSM Satu Mare
  1. 26' 0-1 S. Jurj
  2. 27' Yellow Card
  3. 42' M. Panos A. Jorza
  4. 43' R. Butnarasu 1-1
  5. 45'+2 Yellow Card
  6. HT1-1
  7. 46' C. Zamfir S. Jurj
  8. 46' M. Marin E. Danila
  9. 53' Yellow Card
  10. 54' Yellow Card
  11. 57' N. Pop D. Datcu
  12. 57' D. Krista A. Butu
  13. 68' R. Curescu S. Popovici
  14. 78' C. Padurariu B. Vasile
  15. 78' A. Burlacu D. Mucuta
  16. 78' M. Draghiceanu P. Copaci
  17. 84' V. Ardeiu L. Bara
  18. FT1-1

Đội hình

Dumbrăviţa
  1. 99R. Miklos
  2. 19D. Datcu ▼ 57'
  3. 15R. Butnarasu
  4. 30A. Seroni
  5. 4A. Negrea
  6. 24C. S. Gladun
  7. 27S. Popovici ▼ 68'
  8. 3F. Cibi
  9. 7B. Vasile ▼ 78'
  10. 17A. Butu ▼ 57'
  11. 14D. Mucuta ▼ 78'

Dự bị 9

  1. P. Toroc
  2. B. Panaite
  3. C. Padurariu ▲ 78'
  4. A. Burlacu ▲ 78'
  5. R. Curescu ▲ 68'
  6. N. Pop ▲ 57'
  7. D. Krista ▲ 57'
  8. N. Leczki
  9. M. Paunovici
CSM Satu Mare
  1. 33I. Pop
  2. 20L. Bara ▼ 84'
  3. 2C. Ardei
  4. 25R. Suciu
  5. 8P. Copaci ▼ 78'
  6. 5A. Jorza ▼ 42'
  7. 29E. Danila ▼ 46'
  8. 27K. Vida
  9. 10S. Jurj ▼ 46'
  10. 21G. Carpa
  11. 17D. Golda

Dự bị 9

  1. V. Mutiu
  2. Z. Zab
  3. D. Toma
  4. V. Ardeiu ▲ 84'
  5. V. Lambru
  6. C. Zamfir ▲ 46'
  7. M. Draghiceanu ▲ 78'
  8. M. Marin ▲ 46'
  9. M. Panos ▲ 42'

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
6 13 - 4 +9 16
2
CSM Reşiţa
6 11 - 7 +4 15
3
FC Politehnica Timisoara
6 12 - 3 +9 14
4
Popești-Leordeni
6 13 - 8 +5 12
5
Gloria Bistriţa
6 9 - 5 +4 12
6
Concordia
6 12 - 10 +2 12
7
FC Bacau
6 16 - 6 +10 11
8
CS Afumati
6 8 - 10 -2 10
9
Chindia Targoviste
6 12 - 8 +4 9
10
Cetatea Suceava
6 9 - 9 0 8
11
CSM Ramnicu Valcea
6 7 - 7 0 8
12
Metalul Buzău
6 6 - 7 -1 8
13
Metaloglobus
6 9 - 11 -2 7
14
ASA Targu Mures
6 6 - 10 -4 7
15
Bihor Oradea
6 8 - 7 +1 6
16
Viitorul Şelimbăr
6 6 - 8 -2 6
17
Ştefăneşti
6 5 - 12 -7 6
18
AFC Unirea Slobozia
6 11 - 9 +2 4
19
CSM Satu Mare
6 2 - 7 -5 3
20
Dumbrăviţa
6 5 - 12 -7 3
21
CS Dinamo București
6 4 - 18 -14 3
22
F.C. Steaua București
6 7 - 13 -6 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

7Trận đấu7
5Ghi được2
13Thủng lưới12
0.71Bàn thắng mỗi trận0.29
0Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn1
3Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu