FC Bacau
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Slatina

FC Bacau vs Slatina

Tỷ số chung cuộc: FC Bacau 3-2 Slatina tại Liga II, 14 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 21
Sân vận động
Baza Sportivă FC Bacău, Ruși-Ciutea
Phong độ
WDDLW FC Bacau
WLWDW Slatina
  1. 40' A. Pavel 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' A. Pavel 2-0
  4. 59' 2-1 M. Lupu
  5. 62' G. Cirstean11m 3-1
  6. 75' 3-2 E. Pacionel
  7. FT3-2

Đội hình

FC Bacau
  1. 1L. Anton
  2. 13M. Bordea
  3. 3V. Cimbru
  4. 23M. Juric
  5. 14A. Coaja
  6. 8G. Albu
  7. 10G. Cirstean
  8. 7P. Mitrica
  9. 24P. Petre
  10. 9D. Luncasu
  11. 22A. Pavel

Dự bị 7

  1. 12M. Gumenco
  2. 27R. Moise
  3. 21R. Ciobanu
  4. 18C. Oasenegre
  5. 19D. Burlacu
  6. 6V. Forizs
  7. 20A. Nita
Slatina
  1. 90M. Racasan
  2. 39I. Mitran
  3. 4A. Stan
  4. 28I. Andres
  5. 5G. Buta
  6. 99M. Lupu
  7. 7I. Nastasie
  8. 6R. Lapadatescu
  9. 23V. Prejmerean
  10. 20R. Hernando
  11. 17O. Siafa

Dự bị 9

  1. 1A. Pricopi
  2. 77C. Radu
  3. 3A. Sima
  4. 10E. Pacionel
  5. 9G. Leata
  6. 37R. Velea
  7. 12C. Stancu
  8. 8A. Trascu
  9. 80A. Georgescu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Corvinul Hunedoara
21 37 - 13 +24 53
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
21 34 - 18 +16 44
4
Bihor Oradea
10 16 - 21 -5 50
5
FC Voluntari
21 30 - 16 +14 39
6
Chindia Targoviste
10 7 - 21 -14 43
6
F.C. Steaua București
21 36 - 27 +9 39
7
ASA Targu Mures
21 37 - 22 +15 37
8
CSM Reşiţa
21 35 - 29 +6 33
9
FC Bacau
21 28 - 26 +2 33
10
Metalul Buzău
21 33 - 26 +7 32
11
Politehnica Iasi
21 25 - 22 +3 31
12
CS Afumati
21 30 - 26 +4 30
13
Concordia
21 29 - 24 +5 27
14
Gloria Bistriţa
21 29 - 29 0 26
15
Slatina
21 27 - 28 -1 26
16
Dumbrăviţa
21 25 - 33 -8 25
17
Viitorul Şelimbăr
21 27 - 32 -5 20
18
Ceahlăul Piatra Neamţ
21 20 - 43 -23 18
19
CS Dinamo București
21 19 - 35 -16 16
20
Tunari
21 19 - 36 -17 16
21
CSM Satu Mare
21 19 - 45 -26 14
22
Muscelul Câmpulung Elite
21 10 - 53 -43 10
Liga 2 (Championship Group) Superliga (Promotion) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

30Trận đấu39
38Ghi được60
40Thủng lưới45
1.27Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu