Tunari
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CSM Reşiţa

Tunari vs CSM Reşiţa

Tỷ số chung cuộc: Tunari 0-1 CSM Reşiţa tại Liga II, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tunari thắng 1, hòa 1, CSM Reşiţa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 12
Phong độ
WLWWD Tunari
WLLWW CSM Reşiţa
  1. 15' Yellow Card
  2. 40' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' G. Plumbuitu L. Ion
  5. 46' M. Serban L. Bara
  6. 54' Yellow Card
  7. 61' R. Steau A. Burlacu
  8. 61' D. Faragau R. Gradinaru
  9. 61' M. Dolghi O. Salhi
  10. 70' R. Jerdea N. Modan
  11. 71' V. Tudorache D. Spataru
  12. 71' A. Gyorgyi I. Pantiru
  13. 78' A. Negru M. Cioiu
  14. 90'+5 Yellow Card
  15. 90' G. Moga A. Balan
  16. 90' 0-1 R. Jerdea11m
  17. FT0-1

Đội hình

Tunari
  1. 1S. Moroz
  2. 17R. Grigore
  3. 3I. Pantiru ▼ 71'
  4. 11D. Spataru ▼ 71'
  5. 6L. Bara ▼ 46'
  6. 8A. Tegle
  7. 94C. Hlistei
  8. 15R. Stanciu
  9. 27L. Ion ▼ 46'
  10. 9A. Balan ▼ 90'
  11. 44D. Furtuna

Dự bị 9

  1. 5V. Tudorache ▲ 71'
  2. 18P. Mutu
  3. 19G. Plumbuitu ▲ 46'
  4. 20M. Serban ▲ 46'
  5. 30G. Moga ▲ 90'
  6. 93V. Filip
  7. 22V. Badea
  8. 12S. Micu
  9. 7A. Gyorgyi ▲ 71'
CSM Reşiţa HLV: F. Stoican
  1. 12F. Antonescu
  2. 27Elton
  3. 5A. Dudea
  4. 6C. Apro
  5. 2F. Gaspar
  6. 8R. Gradinaru ▼ 61'
  7. 4O. Salhi ▼ 61'
  8. 14N. Fota
  9. 24M. Cioiu ▼ 78'
  10. 23N. Modan ▼ 70'
  11. 9A. Burlacu ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 1D. Dinca
  2. 7V. Chera
  3. 10R. Jerdea ▲ 70'
  4. 11A. Negru ▲ 78'
  5. 13R. Steau ▲ 61'
  6. 21Erico Da SIlva
  7. 22D. Faragau ▲ 61'
  8. 19R. Burlacu
  9. 28M. Dolghi ▲ 61'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Corvinul Hunedoara
21 37 - 13 +24 53
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
21 34 - 18 +16 44
4
Bihor Oradea
10 16 - 21 -5 50
5
FC Voluntari
21 30 - 16 +14 39
6
Chindia Targoviste
10 7 - 21 -14 43
6
F.C. Steaua București
21 36 - 27 +9 39
7
ASA Targu Mures
21 37 - 22 +15 37
8
CSM Reşiţa
21 35 - 29 +6 33
9
FC Bacau
21 28 - 26 +2 33
10
Metalul Buzău
21 33 - 26 +7 32
11
Politehnica Iasi
21 25 - 22 +3 31
12
CS Afumati
21 30 - 26 +4 30
13
Concordia
21 29 - 24 +5 27
14
Gloria Bistriţa
21 29 - 29 0 26
15
Slatina
21 27 - 28 -1 26
16
Dumbrăviţa
21 25 - 33 -8 25
17
Viitorul Şelimbăr
21 27 - 32 -5 20
18
Ceahlăul Piatra Neamţ
21 20 - 43 -23 18
19
CS Dinamo București
21 19 - 35 -16 16
20
Tunari
21 19 - 36 -17 16
21
CSM Satu Mare
21 19 - 45 -26 14
22
Muscelul Câmpulung Elite
21 10 - 53 -43 10
Liga 2 (Championship Group) Superliga (Promotion) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

30Trận đấu29
32Ghi được41
49Thủng lưới40
1.07Bàn thắng mỗi trận1.41
2Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu