CSM Reşiţa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tunari

CSM Reşiţa vs Tunari

Tỷ số chung cuộc: CSM Reşiţa 1-1 Tunari tại Liga II, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: CSM Reşiţa thắng 1, hòa 1, Tunari thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 10
Sân vận động
Stadionul Mircea Chivu, Reşiţa
Phong độ
WLLWW CSM Reşiţa
WLWWD Tunari
  1. 43' 0-1 R. Barfă
  2. HT0-1
  3. 46' D. Fărăgău I. Popescu
  4. 46' M. Drăghiceanu V. Chera
  5. 49' D. Gheorghe P. Mitrică
  6. 59' Yellow Card
  7. 63' M. Drăghiceanu 1-1
  8. 69' S. Velcotă F. Cristea
  9. 73' M. Tache G. Plumbuitu
  10. 77' M. Dolghi M. Ndiaye
  11. 77' A. Burlacu A. Negru
  12. 88' Yellow Card
  13. 89' Alexandru Stoian M. Ivanovski
  14. 90'+4 Yellow Card
  15. FT1-1

Đội hình

CSM Reşiţa HLV: A. Popa
  1. I. Rus
  2. A. Răuță
  3. S. Rimovecz
  4. F. Cega
  5. F. Cristea ▼ 69'
  6. A. Lascu
  7. I. Popescu ▼ 46'
  8. A. Negru ▼ 77'
  9. C. Rus
  10. M. Ndiaye ▼ 77'
  11. V. Chera ▼ 46'

Dự bị 5

  1. D. Fărăgău ▲ 46'
  2. M. Drăghiceanu ▲ 46'
  3. S. Velcotă ▲ 69'
  4. M. Dolghi ▲ 77'
  5. A. Burlacu ▲ 77'
Tunari HLV: Ș. Odoroabă
  1. D. Isvoranu
  2. A. Sin
  3. M. Leca
  4. A. Sima
  5. R. Barfă
  6. S. Bustea
  7. M. Mihăescu
  8. P. Mitrică ▼ 49'
  9. V. Constantin
  10. G. Plumbuitu ▼ 73'
  11. M. Ivanovski ▼ 89'

Dự bị 3

  1. D. Gheorghe ▲ 49'
  2. M. Tache ▲ 73'
  3. Alexandru Stoian ▲ 89'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu31
43Ghi được37
36Thủng lưới50
1.48Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu