FC U Craiova 1948
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Bihor Oradea

FC U Craiova 1948 vs Bihor Oradea

Tỷ số chung cuộc: FC U Craiova 1948 0-3 Bihor Oradea tại Liga II, 2 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Municipal, Drobeta-Turnu Severin
Phong độ
LLDLL FC U Craiova 1948
DWDLW Bihor Oradea
  1. 3' A. Raicea M. Ilie
  2. 41' G. Gitye
  3. HT0-0
  4. 46' A. Chirițoiu A. Cocian
  5. 56' A. Moga G. Gitye
  6. 63' 0-1 L. Tincău
  7. 66' L. Maxim A. Gal
  8. 68' 0-2 A. Chirițoiu
  9. 74' F. Yabré D. Ubbink
  10. 74' A. Nica L. Tincău
  11. 76' 0-3 R. Gunie
  12. 77' D. Manea T. Ciubotaru
  13. 83' I. D. Ban
  14. FT0-3

Đội hình

FC U Craiova 1948
  1. C. Sandu
  2. A. Padula
  3. A. Camara
  4. D. Ghindovean
  5. V. Pop
  6. A. Blidar
  7. M. Abbey
  8. R. Biosan
  9. C. Bălan
  10. M. Ilie ▼ 3'
  11. T. Ciubotaru ▼ 77'

Dự bị 2

  1. A. Raicea ▲ 3'
  2. D. Manea ▲ 77'
Bihor Oradea HLV: E. Lincar
  1. I. Rus
  2. I. Ban
  3. R. Farcaş
  4. A. Gal ▼ 66'
  5. A. Băican
  6. S. Cucu
  7. D. Ubbink ▼ 74'
  8. A. Cocian ▼ 46'
  9. G. Gitye ▼ 56'
  10. R. Gunie
  11. L. Tincău ▼ 74'

Dự bị 5

  1. A. Chirițoiu ▲ 46'
  2. A. Moga ▲ 56'
  3. L. Maxim ▲ 66'
  4. F. Yabré ▲ 74'
  5. A. Nica ▲ 74'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu31
34Ghi được43
37Thủng lưới44
1.17Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn18
10Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu