Focşani
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bihor Oradea

Focşani vs Bihor Oradea

Tỷ số chung cuộc: Focşani 1-1 Bihor Oradea tại Liga II, 18 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 4
Phong độ
WLDDL Focşani
WDWDL Bihor Oradea
  1. 7' D. Mihai 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Băican R. Farcaş
  4. 46' I. Ban D. Panait
  5. 55' Yellow Card
  6. 56' Yellow Card
  7. 59' L. Tincău A. Cocian
  8. 63' Yellow Card
  9. 63' 1-1 R. Gunie
  10. 65' Yellow Card
  11. 66' A. Moga G. Gitye
  12. 69' G. Dragomir D. Mihai
  13. 77' T. Dănilă A. Dumitru
  14. 77' C. Istrate G. Dănăilă
  15. 81' Yellow Card
  16. 81' Yellow Card
  17. 84' D. Oprea F. Blaj
  18. 86' L. Maxim A. Stahl
  19. FT1-1

Đội hình

Focşani HLV: A. Chiţa
  1. S. Preda
  2. S. Săpunaru
  3. P. Pintilie
  4. J. Toba
  5. R. Ungurianu
  6. G. Dănăilă ▼ 77'
  7. R. Enache
  8. D. Stăiculescu
  9. A. Dumitru ▼ 77'
  10. F. Blaj ▼ 84'
  11. D. Mihai ▼ 69'

Dự bị 4

  1. G. Dragomir ▲ 69'
  2. T. Dănilă ▲ 77'
  3. C. Istrate ▲ 77'
  4. D. Oprea ▲ 84'
Bihor Oradea HLV: E. Lincar
  1. I. Rus
  2. F. Yabré
  3. D. Panait ▼ 46'
  4. R. Farcaş ▼ 46'
  5. S. Cucu
  6. D. Ubbink
  7. A. Stahl ▼ 86'
  8. A. Cocian ▼ 59'
  9. G. Gitye ▼ 66'
  10. R. Gunie
  11. A. Chirițoiu

Dự bị 5

  1. A. Băican ▲ 46'
  2. I. Ban ▲ 46'
  3. L. Tincău ▲ 59'
  4. A. Moga ▲ 66'
  5. L. Maxim ▲ 86'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu31
21Ghi được43
35Thủng lưới44
0.72Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu