Focşani
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Unirea Ungheni

Focşani vs Unirea Ungheni

Tỷ số chung cuộc: Focşani 3-0 Unirea Ungheni tại Liga II, 5 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 2
Phong độ
WLDDL Focşani
LLLDL Unirea Ungheni
  1. 27' Yellow Card
  2. 27' Yellow Card
  3. 30' R. Trif M. Zukanović
  4. 37' R. Enache 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' C. Bîrnoi A. Șerban
  7. 57' Yellow Card
  8. 58' C. Ciobanu11m 2-0
  9. 62' Yellow Card
  10. 64' M. Yuh M. Savin
  11. 67' C. Ciobanu 3-0
  12. 73' T. Dănilă A. Dumitru
  13. 78' D. Mihai F. Simion
  14. 78' C. Istrate C. Ciobanu
  15. 78' R. Oller S. Magyari
  16. 83' D. Oprea R. Ungurianu
  17. 83' A. Crivac F. Blaj
  18. 90'+4 Yellow Card
  19. FT3-0

Đội hình

Focşani HLV: A. Chiţa
  1. S. Preda
  2. S. Săpunaru
  3. P. Pintilie
  4. F. Simion ▼ 78'
  5. C. Ciobanu ▼ 78'
  6. R. Ungurianu ▼ 83'
  7. R. Enache
  8. D. Stăiculescu
  9. D. Rența
  10. A. Dumitru ▼ 73'
  11. F. Blaj ▼ 83'

Dự bị 5

  1. T. Dănilă ▲ 73'
  2. D. Mihai ▲ 78'
  3. C. Istrate ▲ 78'
  4. D. Oprea ▲ 83'
  5. A. Crivac ▲ 83'
Unirea Ungheni HLV: E. Tudor
  1. R. Geantă
  2. D. Pop
  3. A. Techereș
  4. A. Popa
  5. A. Chinteș
  6. M. Savin ▼ 64'
  7. A. Cruceru
  8. A. Șerban ▼ 46'
  9. V. Bogdan
  10. M. Zukanović ▼ 30'
  11. S. Magyari ▼ 78'

Dự bị 4

  1. R. Trif ▲ 30'
  2. C. Bîrnoi ▲ 46'
  3. M. Yuh ▲ 64'
  4. R. Oller ▲ 78'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu34
21Ghi được31
35Thủng lưới40
0.72Bàn thắng mỗi trận0.91
8Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu