Unirea Ungheni
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Focşani

Unirea Ungheni vs Focşani

Tỷ số chung cuộc: Unirea Ungheni 1-1 Focşani tại Liga II, 14 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 17
Sân vận động
Stadionul Unirea, Ungheni
Phong độ
LLLDL Unirea Ungheni
WLDDL Focşani
  1. 10' 0-1 A. Dakaj
  2. 11' Yellow Card
  3. 24' Yellow Card
  4. 37' Yellow Card
  5. HT0-1
  6. 49' Yellow Card
  7. 53' Yellow Card
  8. 63' C. Ciobanu R. Enache
  9. 63' G. Dănăilă A. Zaharia
  10. 66' Yellow Card
  11. 69' I. Barstan K. Ciubotaru
  12. 69' A. Șerban C. Bîrnoi
  13. 69' R. Haiduc S. Magyari
  14. 77' A. Șerban 1-1
  15. 80' G. Dodoi R. Ungurianu
  16. 82' M. Savin A. Cruceru
  17. 83' Yellow Card
  18. 85' Yellow Card
  19. 87' Yellow Card
  20. 89' Yellow Card
  21. 90'+3 Yellow Card
  22. 90'+3 Yellow Card
  23. 90'+5 Yellow Card
  24. 90'+5 Red Card
  25. FT1-1

Đội hình

Unirea Ungheni HLV: E. Tudor
  1. R. Geantă
  2. D. Pop
  3. P. Coza
  4. A. Chinteș
  5. K. Ciubotaru ▼ 69'
  6. A. Cruceru ▼ 82'
  7. C. Bîrnoi ▼ 69'
  8. V. Bogdan
  9. E. Vînău
  10. M. Zukanović
  11. S. Magyari ▼ 69'

Dự bị 4

  1. I. Barstan ▲ 69'
  2. A. Șerban ▲ 69'
  3. R. Haiduc ▲ 69'
  4. M. Savin ▲ 82'
Focşani HLV: A. Chiţa
  1. S. Preda
  2. A. Ciopa
  3. S. Săpunaru
  4. F. Simion
  5. A. Zaharia ▼ 63'
  6. R. Ungurianu ▼ 80'
  7. D. Brînzan
  8. R. Enache ▼ 63'
  9. A. Dakaj
  10. A. Dumitru
  11. F. Blaj

Dự bị 3

  1. C. Ciobanu ▲ 63'
  2. G. Dănăilă ▲ 63'
  3. G. Dodoi ▲ 80'

Thống kê

16
70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

34Trận đấu29
31Ghi được21
40Thủng lưới35
0.91Bàn thắng mỗi trận0.72
12Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu