Unirea Ungheni
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Concordia

Unirea Ungheni vs Concordia

Tỷ số chung cuộc: Unirea Ungheni 3-1 Concordia tại Liga II, 15 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 21
Sân vận động
Stadionul Unirea, Ungheni
Phong độ
LLLDL Unirea Ungheni
LWWLW Concordia
  1. 2' A. Popa 1-0
  2. 8' 1-1 R. Ion
  3. 36' V. Bogdan 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' J. Okpolokpo D. Mboumbouni
  6. 49' V. Bogdan 3-1
  7. 58' A. Dima R. Mănică
  8. 63' R. Ivan G. Petcu
  9. 63' A. Petre P. Petkovski
  10. 68' C. Jalbă M. Savin
  11. 68' E. Vînău M. Zukanović
  12. 68' M. Dică A. Iancu
  13. 77' R. Trif S. Magyari
  14. 77' C. Bîrnoi A. Șerban
  15. 82' K. Ciubotaru A. Techereș
  16. FT3-1

Đội hình

Unirea Ungheni HLV: E. Tudor
  1. R. Geantă
  2. D. Pop
  3. A. Techereș ▼ 82'
  4. A. Popa
  5. A. Chinteș
  6. M. Savin ▼ 68'
  7. A. Cruceru
  8. A. Șerban ▼ 77'
  9. V. Bogdan
  10. M. Zukanović ▼ 68'
  11. S. Magyari ▼ 77'

Dự bị 5

  1. C. Jalbă ▲ 68'
  2. E. Vînău ▲ 68'
  3. R. Trif ▲ 77'
  4. C. Bîrnoi ▲ 77'
  5. K. Ciubotaru ▲ 82'
Concordia HLV: I. Dumitru
  1. O. Vâlceanu
  2. D. Mboumbouni ▼ 46'
  3. Y. Tsymbaliuk
  4. A. Iancu ▼ 68'
  5. R. Lazăr
  6. R. Ion
  7. G. Petcu ▼ 63'
  8. A. Ciuciulete
  9. R. Mănică ▼ 58'
  10. P. Petkovski ▼ 63'
  11. A. Boiciuc

Dự bị 5

  1. J. Okpolokpo ▲ 46'
  2. A. Dima ▲ 58'
  3. R. Ivan ▲ 63'
  4. A. Petre ▲ 63'
  5. M. Dică ▲ 68'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

34Trận đấu31
31Ghi được50
40Thủng lưới45
0.91Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu