Slatina
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Unirea Ungheni

Slatina vs Unirea Ungheni

Tỷ số chung cuộc: Slatina 0-1 Unirea Ungheni tại Liga II, 8 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 20
Sân vận động
Stadionul 1 Mai, Slatina
Phong độ
LWDWW Slatina
LLLDL Unirea Ungheni
  1. 29' E. Pacionel
  2. 35' S. Magyari
  3. 39' Yellow Card
  4. 41' C. Doman
  5. HT0-0
  6. 46' C. Moisie D. Toma
  7. 53' 0-1 S. Magyari
  8. 54' C. Bîrnoi V. Bogdan
  9. 57' A. Trică R. Gherghe
  10. 57' T. Oltean S. Matei
  11. 60' K. Ciubotaru A. Techereș
  12. 61' C. Radu Rodri Hernando
  13. 70' A. Mihaiu C. Toma
  14. 71' C. Jalbă A. Șerban
  15. 71' E. Vînău M. Savin
  16. 71' R. Trif M. Zukanović
  17. 83' Yellow Card
  18. 85' Yellow Card
  19. 87' Yellow Card
  20. 88' Yellow Card
  21. FT0-1

Đội hình

Slatina HLV: C. Niculescu
  1. M. Răcășan
  2. R. Gherghe ▼ 57'
  3. C. Toma ▼ 70'
  4. A. Sima
  5. I. Mitran
  6. M. Bărăitaru
  7. C. Doman
  8. D. Toma ▼ 46'
  9. E. Pacionel
  10. S. Matei ▼ 57'
  11. Rodri Hernando ▼ 61'

Dự bị 5

  1. C. Moisie ▲ 46'
  2. A. Trică ▲ 57'
  3. T. Oltean ▲ 57'
  4. C. Radu ▲ 61'
  5. A. Mihaiu ▲ 70'
Unirea Ungheni HLV: E. Tudor
  1. R. Geantă
  2. D. Pop
  3. A. Techereș ▼ 60'
  4. A. Popa
  5. A. Chinteș
  6. M. Savin ▼ 71'
  7. A. Cruceru
  8. A. Șerban ▼ 71'
  9. V. Bogdan ▼ 54'
  10. M. Zukanović ▼ 71'
  11. S. Magyari

Dự bị 5

  1. C. Bîrnoi ▲ 54'
  2. K. Ciubotaru ▲ 60'
  3. C. Jalbă ▲ 71'
  4. E. Vînău ▲ 71'
  5. R. Trif ▲ 71'

Thống kê

15
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

32Trận đấu34
57Ghi được31
30Thủng lưới40
1.78Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu