CS Afumati
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
F.C. Steaua București

CS Afumati vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: CS Afumati 0-4 F.C. Steaua București tại Liga II, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CS Afumati thắng 1, hòa 0, F.C. Steaua București thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 17
Sân vận động
Stadionul Concordia, Chiajna
Phong độ
LDWWD CS Afumati
LDLDL F.C. Steaua București
  1. 16' 0-1 Nacho Heras
  2. 30' 0-2 B. Chipirliu
  3. HT0-2
  4. 46' V. Ghineț A. Enache
  5. 60' Yellow Card
  6. 64' A. Popa Nacho Heras
  7. 71' D. Burlacu A. Lazăr
  8. 71' Ș. Gheoroae P. Mouasso
  9. 71' H. Shehait M. Preda
  10. 76' 0-3 B. Chipirliu
  11. 77' A. Ionică C. Beșleagă
  12. 80' D. Păcuraru D. Matei
  13. 80' M. Kereki D. Beţa
  14. 84' 0-4 B. Chipirliu
  15. 86' R. Maeschi Dani Iglesias
  16. 86' A. Pop B. Chipirliu
  17. FT0-4

Đội hình

CS Afumati HLV: V. Neagu
  1. A. Chioveanu
  2. A. Lazăr ▼ 71'
  3. A. Nicola
  4. Ș. Cană
  5. Ș. Duțu
  6. I. Zaina
  7. P. Mouasso ▼ 71'
  8. A. Enache ▼ 46'
  9. V. Dumitrache
  10. C. Beșleagă ▼ 77'
  11. M. Preda ▼ 71'

Dự bị 5

  1. V. Ghineț ▲ 46'
  2. D. Burlacu ▲ 71'
  3. Ș. Gheoroae ▲ 71'
  4. H. Shehait ▲ 71'
  5. A. Ionică ▲ 77'
F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. A. Frănculescu
  2. D. Beţa ▼ 80'
  3. D. Vîrtej
  4. A. Ilie
  5. Dani Iglesias ▼ 86'
  6. F. Răsdan
  7. Rober Sierra
  8. S. Drăghici
  9. D. Matei ▼ 80'
  10. B. Chipirliu ▼ 86'
  11. Nacho Heras ▼ 64'

Dự bị 5

  1. A. Popa ▲ 64'
  2. D. Păcuraru ▲ 80'
  3. M. Kereki ▲ 80'
  4. R. Maeschi ▲ 86'
  5. A. Pop ▲ 86'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu38
36Ghi được57
45Thủng lưới29
1.09Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu