CS Mioveni
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bihor Oradea

CS Mioveni vs Bihor Oradea

Tỷ số chung cuộc: CS Mioveni 2-1 Bihor Oradea tại Liga II, 9 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 13
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Mioveni
Phong độ
WLLLL CS Mioveni
WDWDL Bihor Oradea
  1. 3' 0-1 A. Stahl
  2. 18' F. Puiu L. Corbu
  3. 20' R. Guțea 1-1
  4. 41' Yellow Card
  5. HT1-1
  6. 61' Rafael Garutti 2-1
  7. 70' Yellow Card
  8. 70' O. Duțan V. Coșereanu
  9. 70' I. Șerban S. Bustea
  10. 70' I. Ban L. Ioviță
  11. 70' R. Gunie R. Farcaş
  12. 71' Yellow Card
  13. 81' A. Chirițoiu C. Jurj
  14. 83' S. Cucu A. Moga
  15. 85' I. Vencu R. Guțea
  16. 88' Yellow Card
  17. FT2-1

Đội hình

CS Mioveni HLV: D. Stroe
  1. F. Croitoru
  2. L. Corbu ▼ 18'
  3. A. Core
  4. Rafael Garutti
  5. A. Panait
  6. V. Coșereanu ▼ 70'
  7. Alexandru Răuță
  8. S. Bustea ▼ 70'
  9. A. Șerban
  10. R. Guțea ▼ 85'
  11. G. Zamura

Dự bị 4

  1. F. Puiu ▲ 18'
  2. O. Duțan ▲ 70'
  3. I. Șerban ▲ 70'
  4. I. Vencu ▲ 85'
Bihor Oradea HLV: G. Ghiț
  1. I. Rus
  2. R. Farcaş ▼ 70'
  3. C. Jurj ▼ 81'
  4. A. Gal
  5. D. Giafer
  6. L. Ioviță ▼ 70'
  7. I. Filip
  8. A. Stahl
  9. A. Moga ▼ 83'
  10. G. Gitye
  11. I. Hora

Dự bị 4

  1. I. Ban ▲ 70'
  2. R. Gunie ▲ 70'
  3. A. Chirițoiu ▲ 81'
  4. S. Cucu ▲ 83'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

22Trận đấu31
22Ghi được43
45Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu