CS Mioveni
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
F.C. Steaua București

CS Mioveni vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: CS Mioveni 0-4 F.C. Steaua București tại Liga II, 26 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 11
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Mioveni
Phong độ
WLLLL CS Mioveni
LLDLD F.C. Steaua București
  1. 15' 0-1 F. Răsdan
  2. 19' 0-2 B. Chipirliu
  3. 28' Nacho Heras A. Popa
  4. 45' Yellow Card
  5. HT0-2
  6. 46' A. Șerban A. Panait
  7. 46' A. Core V. Coșereanu
  8. 48' 0-3 Nacho Heras
  9. 54' A. Pop Rober Sierra
  10. 54' D. Păcuraru D. Matei
  11. 57' Yellow Card
  12. 61' Yellow Card
  13. 62' A. Căprescu R. Bădescu
  14. 62' I. Șerban S. Bustea
  15. 68' Yellow Card
  16. 71' G. Zamura I. Vencu
  17. 71' G. Nedelea S. Drăghici
  18. 71' R. Maeschi B. Chipirliu
  19. 82' 0-4 F. Răsdan11m
  20. FT0-4

Đội hình

CS Mioveni HLV: A. Chiţa
  1. F. Croitoru
  2. Andrei Răuță
  3. L. Corbu
  4. Rafael Garutti
  5. R. Bădescu ▼ 62'
  6. A. Panait ▼ 46'
  7. V. Coșereanu ▼ 46'
  8. Alexandru Răuță
  9. S. Bustea ▼ 62'
  10. R. Guțea
  11. I. Vencu ▼ 71'

Dự bị 5

  1. A. Șerban ▲ 46'
  2. A. Core ▲ 46'
  3. A. Căprescu ▲ 62'
  4. I. Șerban ▲ 62'
  5. G. Zamura ▲ 71'
F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. R. Munteanu
  2. D. Beţa
  3. M. Kereki
  4. A. Ilie
  5. A. Popa ▼ 28'
  6. Dani Iglesias
  7. F. Răsdan
  8. Rober Sierra ▼ 54'
  9. S. Drăghici ▼ 71'
  10. D. Matei ▼ 54'
  11. B. Chipirliu ▼ 71'

Dự bị 5

  1. Nacho Heras ▲ 28'
  2. A. Pop ▲ 54'
  3. D. Păcuraru ▲ 54'
  4. G. Nedelea ▲ 71'
  5. R. Maeschi ▲ 71'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

22Trận đấu38
22Ghi được57
45Thủng lưới29
1Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới21
11Trên 2.5 bàn17
11Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu