Concordia
2 : 4
FT · Hiệp một 2:3
·
CS Afumati

Concordia vs CS Afumati

Tỷ số chung cuộc: Concordia 2-4 CS Afumati tại Liga II, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Concordia thắng 4, hòa 0, CS Afumati thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 1
Sân vận động
Stadionul Concordia, Chiajna
Phong độ
WLWWL Concordia
LLDWW CS Afumati
  1. 20' 0-1 C. Stanciu
  2. 25' A. Burcea 1-1
  3. 27' 1-2 C. Stanciu
  4. 32' 1-3 Ș. Duțu
  5. 42' C. Dima A. Marc
  6. 42' G. Petcu I. Roșu
  7. 42' A. Bălan A. Petre
  8. 44' G. Ghimfuș 2-3
  9. HT2-3
  10. 59' 2-4 A. Misarăşphản lưới
  11. 64' M. Neicuțescu R. Ion
  12. 64' D. Spătaru A. Burcea
  13. 65' Yellow Card
  14. 75' A. Ionică C. Beșleagă
  15. 75' D. Burlacu C. Stanciu
  16. 80' Yellow Card
  17. 87' M. Preda R. Petculescu
  18. 90'+2 A. Misaras
  19. FT2-4

Đội hình

Concordia HLV: C. Ionescu
  1. O. Vâlceanu
  2. A. Marc ▼ 42'
  3. M. Dobrescu
  4. A. Misarăş
  5. D. Alexe
  6. I. Roșu ▼ 42'
  7. R. Lazăr
  8. R. Ion ▼ 64'
  9. G. Ghimfuș
  10. A. Burcea ▼ 64'
  11. A. Petre ▼ 42'

Dự bị 5

  1. C. Dima ▲ 42'
  2. G. Petcu ▲ 42'
  3. A. Bălan ▲ 42'
  4. M. Neicuțescu ▲ 64'
  5. D. Spătaru ▲ 64'
CS Afumati HLV: V. Neagu
  1. A. Chioveanu
  2. C. Robicek
  3. A. Nicola
  4. Ș. Duțu
  5. I. Zaina
  6. A. Lazăr
  7. A. Iamandache
  8. C. Beșleagă ▼ 75'
  9. Ș. Gheoroae
  10. C. Stanciu ▼ 75'
  11. R. Petculescu ▼ 87'

Dự bị 3

  1. A. Ionică ▲ 75'
  2. D. Burlacu ▲ 75'
  3. M. Preda ▲ 87'

Thống kê

10
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu33
50Ghi được36
45Thủng lưới45
1.61Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu