F.C. Steaua București
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tunari

F.C. Steaua București vs Tunari

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 2-1 Tunari tại Liga II, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 5, hòa 1, Tunari thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 19
Sân vận động
Stadionul Steaua, București
Phong độ
LDLDL F.C. Steaua București
WLWWD Tunari
  1. 19' K. Ceceri 1-0
  2. 35' Yellow Card
  3. HT1-0
  4. 46' D. Gheorghe M. Ene
  5. 46' A. Sima D. Giafer
  6. 46' M. Ivanovski A. Petre
  7. 59' A. Ilie A. Boiciuc
  8. 60' 1-1 M. Ivanovski
  9. 65' A. Popa Nacho Heras
  10. 65' V. Borcea A. Sin
  11. 73' T. Chunchukov M. Dobrescu
  12. 73' R. Enceanu S. Drăghici
  13. 73' A. Raicu G. Mancuso
  14. 75' Yellow Card
  15. 76' Yellow Card
  16. 82' L. Florică P. Mitrică
  17. 90'+5 R. Enceanu 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. A. Frănculescu
  2. D. Beţa
  3. M. Dobrescu ▼ 73'
  4. K. Ceceri
  5. D. Maftei
  6. G. Mancuso ▼ 73'
  7. Rober Sierra
  8. S. Drăghici ▼ 73'
  9. B. Chipirliu
  10. A. Boiciuc ▼ 59'
  11. Nacho Heras ▼ 65'

Dự bị 5

  1. A. Ilie ▲ 59'
  2. A. Popa ▲ 65'
  3. T. Chunchukov ▲ 73'
  4. R. Enceanu ▲ 73'
  5. A. Raicu ▲ 73'
Tunari HLV: Ș. Odoroabă
  1. D. Isvoranu
  2. A. Sin ▼ 65'
  3. M. Leca
  4. K. Wiktorski
  5. D. Giafer ▼ 46'
  6. R. Barfă
  7. M. Ene ▼ 46'
  8. P. Mitrică ▼ 82'
  9. V. Constantin
  10. A. Petre ▼ 46'
  11. A. Trică

Dự bị 5

  1. D. Gheorghe ▲ 46'
  2. A. Sima ▲ 46'
  3. M. Ivanovski ▲ 46'
  4. V. Borcea ▲ 65'
  5. L. Florică ▲ 82'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

36Trận đấu31
67Ghi được37
38Thủng lưới50
1.86Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu