Unirea Constanța
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ripensia Timisoara

Unirea Constanța vs Ripensia Timisoara

Tỷ số chung cuộc: Unirea Constanța 2-0 Ripensia Timisoara tại Liga II, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Unirea Constanța thắng 2, hòa 0, Ripensia Timisoara thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Metaloglobus, Bucureşti
Trọng tài
M. Ene
Phong độ
LLLWW Unirea Constanța
DLLLL Ripensia Timisoara
  1. 33' A. Potecea 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Bobocea O. Cracea
  4. 46' P. Nistor D. Ciurel
  5. 46' V. Moraru M. Ene
  6. 53' C. Harfaș A. Potecea
  7. 61' C. Ivan V. Tătar
  8. 68' D. Massaro11m 2-0
  9. 72' Yellow Card
  10. 78' L. Baeram C. Lungu
  11. 78' V. Ardeiu P. Andreaș
  12. 80' Yellow Card
  13. 90'+2 Yellow Card
  14. 90'+3 R. Bejenaru A. Burnaz
  15. 90'+3 P. Njopgang R. Tudor
  16. 90'+3 M. Gîrcoveanu L. Ciontea
  17. FT2-0

Đội hình

Unirea Constanța HLV: D. Nastai
  1. S. Moroz
  2. D. Ciobanu
  3. L. Ciontea ▼ 90'
  4. A. Horşia
  5. V. Tătar ▼ 61'
  6. M. Doumbia
  7. V. Mitrea
  8. A. Burnaz ▼ 90'
  9. D. Massaro
  10. A. Potecea ▼ 53'
  11. R. Tudor ▼ 90'

Dự bị 5

  1. C. Harfaș ▲ 53'
  2. C. Ivan ▲ 61'
  3. R. Bejenaru ▲ 90'
  4. P. Njopgang ▲ 90'
  5. M. Gîrcoveanu ▲ 90'
Ripensia Timisoara HLV: R. Ivan
  1. A. Lăpădat
  2. C. Lungu ▼ 78'
  3. C. Zamfirescu
  4. C. Gladun
  5. R. Morariu
  6. R. Butnărașu
  7. R. Vidrăsan
  8. M. Ene ▼ 46'
  9. O. Cracea ▼ 46'
  10. D. Ciurel ▼ 46'
  11. P. Andreaș ▼ 78'

Dự bị 5

  1. R. Bobocea ▲ 46'
  2. P. Nistor ▲ 46'
  3. V. Moraru ▲ 46'
  4. L. Baeram ▲ 78'
  5. V. Ardeiu ▲ 78'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

26Trận đấu28
23Ghi được21
76Thủng lưới40
0.88Bàn thắng mỗi trận0.75
4Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu