Unirea Constanța vs Ripensia Timisoara
Tỷ số chung cuộc: Unirea Constanța 0-2 Ripensia Timisoara tại Liga II, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Unirea Constanța thắng 2, hòa 0, Ripensia Timisoara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadionul Sparta, Techirghiol
- Trọng tài
- C. Trandafir
- Phong độ
- LLLWW Unirea Constanța
- DLLLL Ripensia Timisoara
- 11' D. Golda
- 15' 0-1 Z. Mitrov
- 16' 0-2 E. Ernest
- 29' Yellow Card
- 37' ▲ R. Tudor ▼ A. Niță
- 44' R. Vidrasan
- HT0-2
- 65' ▲ A. Trucă ▼ R. Jerdea
- 65' ▲ V. Mitrache ▼ A. Chirițoiu
- 67' ▲ N. Soković ▼ E. Ernest
- 67' ▲ G. Stoi ▼ R. Vidrăsan
- 76' ▲ R. Morariu ▼ V. Macriţchii
- 86' ▲ M. Ion ▼ D. Golda
- 86' ▲ C. Pǎdurariu ▼ Z. Mitrov
- 90' C. S. Gladun
- FT0-2
Đội hình
- R. Udrea
- I. Carabela
- A. Bobaru
- C. Gogor
- A. Șuteu
- L. Ardelean
- A. Ciuciulete
- A. Niță ▼ 37'
- V. Şerbănescu
- R. Jerdea ▼ 65'
- A. Chirițoiu ▼ 65'
Dự bị 3
- R. Tudor ▲ 37'
- A. Trucă ▲ 65'
- V. Mitrache ▲ 65'
- I. Rus
- V. Macriţchii ▼ 76'
- R. Rogac
- D. Țieranu
- M. Sturzu
- R. Vidrăsan ▼ 67'
- Y. Coulibaly
- C. Gladun
- Z. Mitrov ▼ 86'
- D. Golda ▼ 86'
- E. Ernest ▼ 67'
Dự bị 5
- N. Soković ▲ 67'
- G. Stoi ▲ 67'
- R. Morariu ▲ 76'
- M. Ion ▲ 86'
- C. Pǎdurariu ▲ 86'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 - 7 | +2 | 63 | |
| 3 | 19 | 41 - 15 | +26 | 41 | |
| 3 | 10 | 13 - 9 | +4 | 57 | |
| 4 | 10 | 10 - 10 | 0 | 50 | |
| 5 | 19 | 18 - 10 | +8 | 36 | |
| 6 | 10 | 6 - 12 | -6 | 41 | |
| 7 | 19 | 32 - 23 | +9 | 33 | |
| 8 | 19 | 43 - 14 | +29 | 32 | |
| 9 | 19 | 17 - 16 | +1 | 28 | |
| 10 | 19 | 22 - 23 | -1 | 28 | |
| 11 | 19 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 12 | 19 | 18 - 19 | -1 | 25 | |
| 13 | 19 | 16 - 20 | -4 | 24 | |
| 14 | 19 | 18 - 26 | -8 | 23 | |
| 15 | 19 | 19 - 27 | -8 | 21 | |
| 16 | 19 | 16 - 32 | -16 | 14 | |
| 17 | 19 | 18 - 54 | -36 | 11 | |
| 18 | 19 | 12 - 50 | -38 | 7 | |
| 19 | 19 | 7 - 53 | -46 | 2 | |
| 20 | 19 | 21 - 32 | -11 | -1 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
27Trận đấu34
28Ghi được47
74Thủng lưới40
1.04Bàn thắng mỗi trận1.38
1Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai16