Concordia
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Progresul Spartac

Concordia vs Progresul Spartac

Tỷ số chung cuộc: Concordia 1-0 Progresul Spartac tại Liga II, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Concordia thắng 6, hòa 2, Progresul Spartac thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadionul Concordia, Chiajna
Trọng tài
S. Vădana
Phong độ
WLWWL Concordia
WWWLL Progresul Spartac
  1. 22' Yellow Card
  2. 28' M. Andrei V. Marica
  3. 30' U. Bardot
  4. 31' A. Stănică 1-0
  5. 38' Yellow Card
  6. HT1-0
  7. 46' R. Cristea L. Alexandrescu
  8. 46' M. Velisar P. Petkovski
  9. 56' Yellow Card
  10. 68' A. Ohaci C. Stanciu
  11. 73' M. Ndiaye M. Ivanovski
  12. 79' Yellow Card
  13. 82' Yellow Card
  14. 82' M. Dumitru A. Grigore
  15. 82' I. Costea U. Bardot
  16. 82' N. Tong A. Purice
  17. 83' G. Ghimfuș A. Burcea
  18. 90'+5 G. Călințaru A. Cierpka
  19. FT1-0

Đội hình

Concordia HLV: E. Trică
  1. M. Chudý
  2. G. Tamaș
  3. A. Stănică
  4. R. Simion
  5. L. Alexandrescu ▼ 46'
  6. S. Pană
  7. A. Cierpka ▼ 90'
  8. D. Codrea
  9. A. Burcea ▼ 83'
  10. M. Ivanovski ▼ 73'
  11. P. Petkovski ▼ 46'

Dự bị 5

  1. R. Cristea ▲ 46'
  2. M. Velisar ▲ 46'
  3. M. Ndiaye ▲ 73'
  4. G. Ghimfuș ▲ 83'
  5. G. Călințaru ▲ 90'
Progresul Spartac HLV: A. Erimia
  1. M. Ciontoș
  2. M. Şandru
  3. D. Parfeon
  4. U. Bardot ▼ 82'
  5. E. Lixandru
  6. S. Matei
  7. A. Grigore ▼ 82'
  8. A. Purice ▼ 82'
  9. V. Marica ▼ 28'
  10. C. Stanciu ▼ 68'
  11. E. Radu

Dự bị 5

  1. M. Andrei ▲ 28'
  2. A. Ohaci ▲ 68'
  3. M. Dumitru ▲ 82'
  4. I. Costea ▲ 82'
  5. N. Tong ▲ 82'

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
31Ghi được34
28Thủng lưới39
1.03Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu