Unirea Constanța
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Dumbrăviţa

Unirea Constanța vs Dumbrăviţa

Tỷ số chung cuộc: Unirea Constanța 0-2 Dumbrăviţa tại Liga II, 18 tháng 3, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Stadionul Metaloglobus, Bucureşti
Trọng tài
D. Lunca
Phong độ
LLLWW Unirea Constanța
DDLLL Dumbrăviţa
  1. 36' 0-1 D. Paulevici
  2. HT0-1
  3. 51' Yellow Card
  4. 67' Yellow Card
  5. 76' P. Njopgang R. Tudor
  6. 76' I. Tănase A. Martinov
  7. 76' P. Simon A. Zaluschi
  8. 81' V. Tătar L. Ciontea
  9. 84' E. Amariei A. Olaru
  10. 84' A. Toroc D. Curea
  11. 86' 0-2 D. Paulevici
  12. 87' L. Bodri A. Piftor
  13. 90'+3 R. Bejenaru V. Mitrea
  14. FT0-2

Đội hình

Unirea Constanța HLV: D. Nastai
  1. S. Moroz
  2. L. Ciontea ▼ 81'
  3. A. Horşia
  4. M. Gîrcoveanu
  5. V. Mitrea ▼ 90'
  6. M. Obedeanu
  7. C. Ivan
  8. A. Burnaz
  9. D. Massaro
  10. A. Potecea
  11. R. Tudor ▼ 76'

Dự bị 3

  1. P. Njopgang ▲ 76'
  2. V. Tătar ▲ 81'
  3. R. Bejenaru ▲ 90'
Dumbrăviţa HLV: C. Stan
  1. C. Trifon
  2. V. Gîsă
  3. C. Toma
  4. A. Zaluschi ▼ 76'
  5. C. Zurbagiu
  6. A. Piftor ▼ 87'
  7. A. Martinov ▼ 76'
  8. A. Olaru ▼ 84'
  9. D. Curea ▼ 84'
  10. M. Salhi
  11. D. Paulevici

Dự bị 5

  1. I. Tănase ▲ 76'
  2. P. Simon ▲ 76'
  3. E. Amariei ▲ 84'
  4. A. Toroc ▲ 84'
  5. L. Bodri ▲ 87'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

26Trận đấu32
23Ghi được44
76Thủng lưới53
0.88Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn21
14Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu