Dumbrăviţa
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Unirea Constanța

Dumbrăviţa vs Unirea Constanța

Tỷ số chung cuộc: Dumbrăviţa 2-0 Unirea Constanța tại Liga II, 26 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 15
Sân vận động
Stadionul Ştefan Dobay, Dumbrăvița
Trọng tài
S. Kovacs
Phong độ
DDLLL Dumbrăviţa
LLLWW Unirea Constanța
  1. 3' P. Șimon 1-0
  2. 23' Yellow Card
  3. 28' R. Ciresoiu
  4. 39' A. Nita
  5. HT1-0
  6. 46' M. Lăcătuș R. Cireșoiu
  7. 54' V. Gisa
  8. 54' R. Tudor
  9. 57' N. Lacatus
  10. 57' D. Paulevici 2-0
  11. 62' A. Neacșu I. Malama
  12. 62' C. Tudose A. Chirițoiu
  13. 83' A. Olaru D. Paulevici
  14. 88' L. Mitrică R. Tudor
  15. 90'+2 L. Bodri
  16. FT2-0

Đội hình

Dumbrăviţa HLV: C. Stan
  1. C. Trifon
  2. V. Gîsă
  3. E. Amariei
  4. I. Tănase
  5. R. Ghinescu
  6. C. Zurbagiu
  7. L. Bodri
  8. A. Martinov
  9. D. Curea
  10. P. Șimon
  11. D. Paulevici ▼ 83'

Dự bị 1

  1. A. Olaru ▲ 83'
Unirea Constanța HLV: D. Nastai
  1. R. Udrea
  2. Ș. Cană
  3. A. Arnold
  4. A. Șuteu
  5. A. Pandele
  6. A. Ciuciulete
  7. R. Cireșoiu ▼ 46'
  8. A. Niță
  9. I. Malama ▼ 62'
  10. R. Tudor ▼ 88'
  11. A. Chirițoiu ▼ 62'

Dự bị 4

  1. M. Lăcătuș ▲ 46'
  2. A. Neacșu ▲ 62'
  3. C. Tudose ▲ 62'
  4. L. Mitrică ▲ 88'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

32Trận đấu26
44Ghi được23
53Thủng lưới76
1.38Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu