Unirea Constanța vs Viitorul Şelimbăr
Tỷ số chung cuộc: Unirea Constanța 0-3 Viitorul Şelimbăr tại Liga II, 12 tháng 3, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadionul Metaloglobus, Bucureşti
- Trọng tài
- B. Neculcea
- Phong độ
- LLLWW Unirea Constanța
- LDWDL Viitorul Şelimbăr
- 14' Yellow Card
- 18' Yellow Card
- 34' 0-1 A. Luca
- 38' Yellow Card
- 41' Yellow Card
- HT0-1
- 46' ▲ M. Obedeanu ▼ M. Gîrcoveanu
- 51' M. Doumbia
- 51' M. Doumbia
- 51' 0-2 I. Năstăsie11m
- 62' Yellow Card
- 63' ▲ N. Popescu ▼ L. Buzan
- 67' Yellow Card
- 71' ▲ P. Njopgang ▼ A. Potecea
- 77' ▲ R. Palmeş ▼ I. Năstăsie
- 83' ▲ D. Ursu ▼ A. Voicu
- 83' ▲ C. Soare ▼ A. Luca
- 83' 0-3 D. Ursu
- 88' ▲ M. Ioniță ▼ A. Burnaz
- 88' ▲ R. Bejenaru ▼ R. Tudor
- 88' ▲ E. Gheorghe ▼ D. Massaro
- FT0-3
Đội hình
- S. Moroz
- L. Ciontea
- A. Horşia
- M. Gîrcoveanu ▼ 46'
- M. Doumbia
- V. Mitrea
- C. Ivan
- A. Burnaz ▼ 88'
- D. Massaro ▼ 88'
- A. Potecea ▼ 71'
- R. Tudor ▼ 88'
Dự bị 5
- M. Obedeanu ▲ 46'
- P. Njopgang ▲ 71'
- M. Ioniță ▲ 88'
- R. Bejenaru ▲ 88'
- E. Gheorghe ▲ 88'
- A. Mitrovic
- R. Crişan
- F. Mitrea
- C. Natea
- I. Năstăsie ▼ 77'
- G. Monea
- I. Cărăruș
- L. Buzan ▼ 63'
- A. Luca ▼ 83'
- J. Gele
- A. Voicu ▼ 83'
Dự bị 4
- N. Popescu ▲ 63'
- R. Palmeş ▲ 77'
- D. Ursu ▲ 83'
- C. Soare ▲ 83'
Thống kê
14
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 16 - 18 | -2 | 52 | |
| 2 | 19 | 30 - 14 | +16 | 40 | |
| 3 | 19 | 21 - 12 | +9 | 36 | |
| 5 | 19 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 6 | 19 | 27 - 18 | +9 | 31 | |
| 6 | 10 | 2 - 9 | -7 | 40 | |
| 7 | 19 | 30 - 17 | +13 | 31 | |
| 8 | 19 | 22 - 17 | +5 | 29 | |
| 9 | 19 | 26 - 20 | +6 | 28 | |
| 10 | 19 | 18 - 11 | +7 | 27 | |
| 11 | 19 | 25 - 18 | +7 | 26 | |
| 12 | 19 | 22 - 28 | -6 | 25 | |
| 13 | 19 | 24 - 34 | -10 | 24 | |
| 14 | 19 | 19 - 22 | -3 | 24 | |
| 15 | 19 | 18 - 22 | -4 | 21 | |
| 16 | 19 | 17 - 28 | -11 | 17 | |
| 17 | 19 | 16 - 23 | -7 | 16 | |
| 18 | 19 | 18 - 29 | -11 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 29 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 15 - 49 | -34 | 12 |
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round
So sánh
26Trận đấu28
23Ghi được32
76Thủng lưới35
0.88Bàn thắng mỗi trận1.14
4Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai22