Oţelul
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Concordia

Oţelul vs Concordia

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 1-0 Concordia tại Liga II, 17 tháng 10, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 10
Sân vận động
Stadionul Oţelul, Galaţi
Trọng tài
V. Băban
Phong độ
LWDLL Oţelul
LWWLW Concordia
  1. 5' A. Azinović 1-0
  2. 39' R. Simion
  3. 42' R. Palmes
  4. HT1-0
  5. 46' D. Panait G. Nedelea
  6. 46' V. Mihalcea M. Ndiaye
  7. 46' G. Călințaru R. Simion
  8. 52' G. Ghimfuș A. Burcea
  9. 55' L. Maxim M. Mitoi
  10. 67' G. Ghimfus
  11. 71' S. Skytte A. Cierpka
  12. 77' M. Adăscăliței A. Nica
  13. 77' A. Llullaku A. Voicu
  14. 84' V. Berisha G. Cârjan
  15. 84' V. Jardan J. Cisotti
  16. 88' A. Rus
  17. 90'+2 C. Dur-Bozoanca
  18. 90'+4 A. Stanica
  19. FT1-0

Đội hình

Oţelul HLV: D. Munteanu
  1. C. Dur-Bozoancă
  2. F. Yabré
  3. A. Azinović
  4. G. Nedelea ▼ 46'
  5. A. Rus
  6. I. Neagu
  7. J. Cisotti ▼ 84'
  8. A. Nica ▼ 77'
  9. M. Mitoi ▼ 55'
  10. G. Cârjan ▼ 84'
  11. R. Gorovei

Dự bị 5

  1. D. Panait ▲ 46'
  2. L. Maxim ▲ 55'
  3. M. Adăscăliței ▲ 77'
  4. V. Berisha ▲ 84'
  5. V. Jardan ▲ 84'
Concordia HLV: E. Trică
  1. T. Chesneau
  2. R. Palmeş
  3. A. Stănică
  4. R. Simion ▼ 46'
  5. L. Alexandrescu
  6. A. Cierpka ▼ 71'
  7. D. Codrea
  8. A. Burcea ▼ 52'
  9. R. Rusescu
  10. A. Voicu ▼ 77'
  11. M. Ndiaye ▼ 46'

Dự bị 5

  1. V. Mihalcea ▲ 46'
  2. G. Călințaru ▲ 46'
  3. G. Ghimfuș ▲ 52'
  4. S. Skytte ▲ 71'
  5. A. Llullaku ▲ 77'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

38Trận đấu30
36Ghi được31
37Thủng lưới28
0.95Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu