FC Astra Giurgiu
0 : 6
FT · Hiệp một 0:3
·
ACS Sirineasa

FC Astra Giurgiu vs ACS Sirineasa

Tỷ số chung cuộc: FC Astra Giurgiu 0-6 ACS Sirineasa tại Liga II, 30 tháng 4, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Marin Anastasovici, Giurgiu
Trọng tài
G. Mihuleac
Phong độ
LLLLL FC Astra Giurgiu
LLLLL ACS Sirineasa
  1. 3' 0-1 A. Core
  2. 7' Yellow Card
  3. 24' 0-2 A. Core
  4. 26' Yellow Card
  5. 40' 0-3 A. Dulca
  6. 41' Yellow Card
  7. 41' P. Banu A. Gal
  8. HT0-3
  9. 46' C. Dumitrașcu M. Telcean
  10. 59' N. Cotolan I. Ilie
  11. 63' 0-4 R. Vulpe
  12. 66' Yellow Card
  13. 66' R. Dănescu A. Ciul
  14. 66' P. Mitrică D. Brînzan
  15. 66' A. Misarăş A. Băican
  16. 75' N. Badea M. Pahonţu
  17. 79' Yellow Card
  18. 79' G. Tudoran A. Dulca
  19. 82' 0-5 A. Core
  20. 90'+3 0-6 R. Vulpe
  21. FT0-6

Đội hình

FC Astra Giurgiu HLV: G. Șanțmare
  1. A. Ștefan
  2. V. Gîsă
  3. A. Gal ▼ 41'
  4. A. Ristea
  5. A. Paliu
  6. M. Telcean ▼ 46'
  7. D. Firțulescu
  8. M. Pahonţu ▼ 75'
  9. I. Ilie ▼ 59'
  10. R. Gavîrliță
  11. I. Zaharia

Dự bị 4

  1. P. Banu ▲ 41'
  2. C. Dumitrașcu ▲ 46'
  3. N. Cotolan ▲ 59'
  4. N. Badea ▲ 75'
ACS Sirineasa HLV: G. Răscol
  1. A. Krupenschi
  2. A. Ciul ▼ 66'
  3. D. Brînzan ▼ 66'
  4. A. Băican ▼ 66'
  5. A. Core
  6. A. Țegle
  7. A. Pîrcălabu
  8. A. Dulca ▼ 79'
  9. A. Gîrbiță
  10. R. Vulpe
  11. G. Dodoi

Dự bị 4

  1. R. Dănescu ▲ 66'
  2. P. Mitrică ▲ 66'
  3. A. Misarăş ▲ 66'
  4. G. Tudoran ▲ 79'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petrolul Ploiesti
10 9 - 7 +2 63
3
AFC Hermannstadt
19 41 - 15 +26 41
3
FC Universitatea Cluj
10 13 - 9 +4 57
4
F.C. Steaua București
10 10 - 10 0 50
5
Concordia
19 18 - 10 +8 36
6
AFC Unirea Slobozia
10 6 - 12 -6 41
7
Csikszereda
19 32 - 23 +9 33
8
SCM Gloria Buzău
19 43 - 14 +29 32
9
Unirea Dej
19 17 - 16 +1 28
10
Metaloglobus
19 22 - 23 -1 28
11
Politehnica Iasi
19 25 - 21 +4 25
12
Ripensia Timisoara
19 18 - 19 -1 25
13
ACS Sirineasa
19 16 - 20 -4 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 18 - 26 -8 23
15
FC Politehnica Timisoara
19 19 - 27 -8 21
16
Brașov Steagul Renaște
19 16 - 32 -16 14
17
Unirea Constanța
19 18 - 54 -36 11
18
Dunarea Calarasi
19 12 - 50 -38 7
19
Braila
19 7 - 53 -46 2
20
FC Astra Giurgiu
19 21 - 32 -11 -1
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
27Ghi được35
65Thủng lưới46
0.9Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu