FC Astra Giurgiu
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ACS Sirineasa

FC Astra Giurgiu vs ACS Sirineasa

Tỷ số chung cuộc: FC Astra Giurgiu 1-0 ACS Sirineasa tại Liga II, 17 tháng 8, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 3
Sân vận động
Stadionul Marin Anastasovici, Giurgiu
Trọng tài
V. Porumbel
Phong độ
LLLLL FC Astra Giurgiu
LLLLL ACS Sirineasa
  1. 28' A. Stoian
  2. 40' A. Ciul
  3. HT0-0
  4. 46' C. Dragu A. Stahl
  5. 67' A. Gîrbiță A. Dulca
  6. 67' G. Dodoi P. Mitrică
  7. 72' G. Serban
  8. 74' P. Banu R. Grecu
  9. 77' V. Buțurcă R. Vulpe
  10. 77' V. Rusu C. Rus
  11. 81' R. Riza 1-0
  12. 83' V. Buturca
  13. 85' C. Dumitrașcu D. Gheorghe
  14. 90'+2 C. Danciu V. Gheorghe
  15. FT1-0

Đội hình

FC Astra Giurgiu HLV: F. Stângă
  1. S. Moroz
  2. R. Zamfir
  3. D. Vasilescu
  4. R. Grecu ▼ 74'
  5. V. Gheorghe ▼ 90'
  6. A. Stahl ▼ 46'
  7. R. Riza
  8. G. Șerban
  9. D. Gheorghe ▼ 85'
  10. D. Brăilă
  11. A. Stoian

Dự bị 4

  1. C. Dragu ▲ 46'
  2. P. Banu ▲ 74'
  3. C. Dumitrașcu ▲ 85'
  4. C. Danciu ▲ 90'
ACS Sirineasa HLV: C. Lupuţ
  1. B. Moga
  2. A. Ciul
  3. A. Băican
  4. A. Core
  5. A. Godja
  6. A. Țegle
  7. A. Dulca ▼ 67'
  8. F. Acosta
  9. P. Mitrică ▼ 67'
  10. R. Vulpe ▼ 77'
  11. C. Rus ▼ 77'

Dự bị 4

  1. A. Gîrbiță ▲ 67'
  2. G. Dodoi ▲ 67'
  3. V. Buțurcă ▲ 77'
  4. V. Rusu ▲ 77'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petrolul Ploiesti
10 9 - 7 +2 63
3
AFC Hermannstadt
19 41 - 15 +26 41
3
FC Universitatea Cluj
10 13 - 9 +4 57
4
F.C. Steaua București
10 10 - 10 0 50
5
Concordia
19 18 - 10 +8 36
6
AFC Unirea Slobozia
10 6 - 12 -6 41
7
Csikszereda
19 32 - 23 +9 33
8
SCM Gloria Buzău
19 43 - 14 +29 32
9
Unirea Dej
19 17 - 16 +1 28
10
Metaloglobus
19 22 - 23 -1 28
11
Politehnica Iasi
19 25 - 21 +4 25
12
Ripensia Timisoara
19 18 - 19 -1 25
13
ACS Sirineasa
19 16 - 20 -4 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 18 - 26 -8 23
15
FC Politehnica Timisoara
19 19 - 27 -8 21
16
Brașov Steagul Renaște
19 16 - 32 -16 14
17
Unirea Constanța
19 18 - 54 -36 11
18
Dunarea Calarasi
19 12 - 50 -38 7
19
Braila
19 7 - 53 -46 2
20
FC Astra Giurgiu
19 21 - 32 -11 -1
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
27Ghi được35
65Thủng lưới46
0.9Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu