FC Astra Giurgiu vs Ripensia Timisoara
Tỷ số chung cuộc: FC Astra Giurgiu 1-3 Ripensia Timisoara tại Liga II, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Astra Giurgiu thắng 1, hòa 0, Ripensia Timisoara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadionul Marin Anastasovici, Giurgiu
- Trọng tài
- D. Dreve
- Phong độ
- LLLLL FC Astra Giurgiu
- DLLLL Ripensia Timisoara
- 44' ▲ N. Lalić ▼ R. Rogac
- HT0-0
- 54' Yellow Card
- 61' ▲ D. Brăilă ▼ I. Ilie
- 63' ▲ Z. Mitrov ▼ N. Ivančević
- 63' ▲ T. Călin ▼ G. Stoi
- 67' 0-1 D. Golda
- 70' ▲ M. Cocîrlă ▼ P. Banu
- 70' ▲ I. Zaharia ▼ C. Dumitrașcu
- 70' ▲ S. Negruț ▼ D. Firțulescu
- 76' Yellow Card
- 81' ▲ R. Ciurel ▼ C. Gladun
- 81' ▲ C. Matiş ▼ D. Golda
- 81' 0-2 M. Ene11m
- 84' ▲ V. Gîsă ▼ G. Buliga
- 85' V. Gîsă 1-2
- 87' Yellow Card
- 87' Yellow Card
- 87' 1-3 Z. Mitrov
- 90'+3 Yellow Card
- FT1-3
Đội hình
- M. Cotolan
- G. Matei
- G. Buliga ▼ 84'
- A. Paliu
- T. Giuroiu
- D. Firțulescu ▼ 70'
- A. Grigore
- P. Banu ▼ 70'
- I. Ilie ▼ 61'
- R. Gavîrliță
- C. Dumitrașcu ▼ 70'
Dự bị 5
- D. Brăilă ▲ 61'
- M. Cocîrlă ▲ 70'
- I. Zaharia ▲ 70'
- S. Negruț ▲ 70'
- V. Gîsă ▲ 84'
- I. Rus
- V. Macriţchii
- R. Rogac ▼ 44'
- H. Fridrich
- M. Sturzu
- M. Ene
- N. Ivančević ▼ 63'
- G. Stoi ▼ 63'
- A. Piftor
- C. Gladun ▼ 81'
- D. Golda ▼ 81'
Dự bị 5
- N. Lalić ▲ 44'
- Z. Mitrov ▲ 63'
- T. Călin ▲ 63'
- R. Ciurel ▲ 81'
- C. Matiş ▲ 81'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 - 7 | +2 | 63 | |
| 3 | 19 | 41 - 15 | +26 | 41 | |
| 3 | 10 | 13 - 9 | +4 | 57 | |
| 4 | 10 | 10 - 10 | 0 | 50 | |
| 5 | 19 | 18 - 10 | +8 | 36 | |
| 6 | 10 | 6 - 12 | -6 | 41 | |
| 7 | 19 | 32 - 23 | +9 | 33 | |
| 8 | 19 | 43 - 14 | +29 | 32 | |
| 9 | 19 | 17 - 16 | +1 | 28 | |
| 10 | 19 | 22 - 23 | -1 | 28 | |
| 11 | 19 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 12 | 19 | 18 - 19 | -1 | 25 | |
| 13 | 19 | 16 - 20 | -4 | 24 | |
| 14 | 19 | 18 - 26 | -8 | 23 | |
| 15 | 19 | 19 - 27 | -8 | 21 | |
| 16 | 19 | 16 - 32 | -16 | 14 | |
| 17 | 19 | 18 - 54 | -36 | 11 | |
| 18 | 19 | 12 - 50 | -38 | 7 | |
| 19 | 19 | 7 - 53 | -46 | 2 | |
| 20 | 19 | 21 - 32 | -11 | -1 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
30Trận đấu34
27Ghi được47
65Thủng lưới40
0.9Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai16