Ripensia Timisoara vs FC Astra Giurgiu
Tỷ số chung cuộc: Ripensia Timisoara 2-1 FC Astra Giurgiu tại Liga II, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ripensia Timisoara thắng 2, hòa 0, FC Astra Giurgiu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadionul Electrica, Timişoara
- Trọng tài
- C. Olaru
- Phong độ
- DLLLL Ripensia Timisoara
- LLLLL FC Astra Giurgiu
- 6' 0-1 T. Giuroiu
- 32' A. Piftor 1-1
- HT1-1
- 54' M. Ene 2-1
- 58' Yellow Card
- 63' ▲ A. Adeshina ▼ G. Buliga
- 63' ▲ C. Dumitrașcu ▼ C. Danciu
- 70' Yellow Card
- 71' ▲ E. Ernest ▼ M. Ene
- 74' Yellow Card
- 75' Yellow Card
- 75' Yellow Card
- 76' ▲ M. Ion ▼ D. Golda
- 85' ▲ R. Morariu ▼ Z. Mitrov
- 85' ▲ A. Macriţchii ▼ A. Piftor
- 90' Yellow Card
- 90'+2 ▲ A. Pinescu ▼ D. Gheorghe
- FT2-1
Đội hình
- I. Rus
- H. Fridrich
- D. Țieranu
- N. Lalić
- M. Sturzu
- R. Vidrăsan
- M. Ene ▼ 71'
- A. Piftor ▼ 85'
- Y. Coulibaly
- Z. Mitrov ▼ 85'
- D. Golda ▼ 76'
Dự bị 4
- E. Ernest ▲ 71'
- M. Ion ▲ 76'
- R. Morariu ▲ 85'
- A. Macriţchii ▲ 85'
- S. Moroz
- G. Buliga ▼ 63'
- R. Zamfir
- D. Vasilescu
- T. Giuroiu
- R. Grecu
- R. Riza
- G. Șerban
- D. Gheorghe ▼ 90'
- C. Danciu ▼ 63'
- C. Dragu
Dự bị 3
- A. Adeshina ▲ 63'
- C. Dumitrașcu ▲ 63'
- A. Pinescu ▲ 90'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 - 7 | +2 | 63 | |
| 3 | 19 | 41 - 15 | +26 | 41 | |
| 3 | 10 | 13 - 9 | +4 | 57 | |
| 4 | 10 | 10 - 10 | 0 | 50 | |
| 5 | 19 | 18 - 10 | +8 | 36 | |
| 6 | 10 | 6 - 12 | -6 | 41 | |
| 7 | 19 | 32 - 23 | +9 | 33 | |
| 8 | 19 | 43 - 14 | +29 | 32 | |
| 9 | 19 | 17 - 16 | +1 | 28 | |
| 10 | 19 | 22 - 23 | -1 | 28 | |
| 11 | 19 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 12 | 19 | 18 - 19 | -1 | 25 | |
| 13 | 19 | 16 - 20 | -4 | 24 | |
| 14 | 19 | 18 - 26 | -8 | 23 | |
| 15 | 19 | 19 - 27 | -8 | 21 | |
| 16 | 19 | 16 - 32 | -16 | 14 | |
| 17 | 19 | 18 - 54 | -36 | 11 | |
| 18 | 19 | 12 - 50 | -38 | 7 | |
| 19 | 19 | 7 - 53 | -46 | 2 | |
| 20 | 19 | 21 - 32 | -11 | -1 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
34Trận đấu30
47Ghi được27
40Thủng lưới65
1.38Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai19